noun · trung tính
museum
UK/mjuˈzɪəm/US/mjuˈziəm/mu·SE·um
nơi trưng bày hiện vật lịch sử, khoa học hoặc nghệ thuật để công chúng tham quan
a place where historical, scientific, or artistic objects are kept and shown to the public
Ví dụ
“I visited the national museum to learn about local history.”
Mình đã đến bảo tàng quốc gia để tìm hiểu về lịch sử địa phương.
“The museum has a new exhibition about ancient pottery.”
Bảo tàng có triển lãm mới về đồ gốm cổ.
“School trips to the museum help students understand the past better.”
Những chuyến đi học tới bảo tàng giúp học sinh hiểu rõ hơn về quá khứ.
Câu mẫu band 8
“During my stay in Rome I spent a whole day at the museum, absorbing the archaeological exhibits and contextual information panels.”
Cụm hay đi cùng
- visit a museum — tham quan bảo tàng
- museum collection — bộ sưu tập của bảo tàng
- national museum — bảo tàng quốc gia
Họ từ
Lỗi thường gặp
many museum→many museums
Người Việt thường quên chia số nhiều khi dịch trực tiếp từ 'nhiều bảo tàng'. Trong tiếng Anh cần thêm 's' để thành plural.
visit gallery→visit a gallery
Thiếu mạo từ: tiếng Việt không có mạo từ nên học viên hay quên 'a/the' trước danh từ đếm được.
Nói sao cho lên band
5place→6gallery→7+museum
Đồng nghĩa
gallery — gallery thường là nơi trưng bày nghệ thuật (tranh, điêu khắc hiện đại); museum bao quát hơn (lịch sử, khoa học, khảo cổ).
Dễ nhầm
gallery — thường trưng bày các tác phẩm nghệ thuật (tranh ảnh) và hay thuộc tư nhân; museum rộng hơn và có thể trưng bày hiện vật lịch sử.
“We spent the afternoon at a contemporary art gallery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MU-SE-UM → MU (museum) like 'muse' nhắc đến lịch sử/nguồn cảm hứng, giúp nhớ là nơi trưng bày hiện vật.
Từ tiếng Pháp 'musée', bắt nguồn từ tiếng Latin 'museum' — nơi dành cho các 'muses' (nguồn cảm hứng nghệ thuật).