noun · học thuật
motive
UK/ˈməʊtɪv/US/ˈmoʊtɪv/MO·tive
động cơ, lý do thúc đẩy một người làm việc gì đó (thường liên quan đến ý định hoặc mục đích)
the reason or intention behind someone's action
Ví dụ
“Investigators sought to establish the suspect's motive for the attack.”
Các điều tra viên tìm cách xác định động cơ của nghi phạm trong vụ tấn công.
“A clear motive is crucial when analysing criminal behaviour in academic studies.”
Một động cơ rõ ràng rất quan trọng khi phân tích hành vi tội phạm trong các nghiên cứu học thuật.
“Economic motives often underpin migration patterns discussed in the article.”
Động cơ kinh tế thường là cơ sở cho các mô hình di cư được thảo luận trong bài.
Câu mẫu band 8
“Although economic gain was an evident motive for the policy change, qualitative interviews revealed a complex mix of social and political incentives.”
Cụm hay đi cùng
- underlying motive — động cơ ẩn giấu
- primary motive — động cơ chính
- motive for — động cơ cho việc gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
His motive to study was success.→His motive for studying was to succeed.
Người Việt hay trực dịch 'motive to + V' nhưng chuẩn là 'motive for + -ing' hoặc 'motive for + noun'.
Police searched for many motive.→Police searched for many motives.
Thiếu chia số nhiều do thói quen tiếng Việt; danh từ cần chia 'motives' khi nói 'many'.
Nói sao cho lên band
5reason→6cause→7+motive
Đồng nghĩa
reason — 'reason' chung chung hơn; 'motive' nhấn mạnh lý do có tính chủ ý, đặc biệt trong hành vi cá nhân
Dễ nhầm
motivation — 'motivation' chỉ mức độ thúc đẩy chung (sự ham muốn, hăng hái), còn 'motive' là lý do cụ thể cho một hành động
“While her motivation for studying was high, investigators questioned the motive behind her sudden resignation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MO-TIVE — 'một TÍCH VỤ' tưởng tượng như một lý do cụ thể khiến ai đó hành động.
từ Latin 'motivus' (liên quan tới chuyển động, động lực) → phát triển thành 'motive' nghĩa là lý do thúc đẩy hành động