noun · trang trọng
mothership
UK/ˈmʌðə(r)ʃɪp/US/ˈmʌðərʃɪp/MOTH·er·ship
Tàu mẹ: phương tiện lớn mang theo phương tiện nhỏ hơn (thường trong bối cảnh hàng hải hoặc khoa học viễn tưởng)
A large vessel or craft that carries or supports smaller ones, especially in space or naval contexts
Ví dụ
“The rescue team returned to the mothership after completing the survey.”
Đội cứu hộ quay về tàu mẹ sau khi hoàn tất khảo sát.
“In the movie the alien mothership hovered above the city.”
Trong phim, tàu mẹ ngoài hành tinh lơ lửng trên thành phố.
“Engineers tested the smaller probes from the mothership in orbit.”
Kỹ sư đã thử nghiệm các thiết bị thăm dò nhỏ hơn từ tàu mẹ đang ở quỹ đạo.
Câu mẫu band 8
“During the simulation, the probes detached from the mothership, executed autonomous surveys, and docked back precisely under manual oversight.”
Cụm hay đi cùng
- orbiting mothership — tàu mẹ đang quay quỹ đạo
- return to the mothership — trở về tàu mẹ
- launch from the mothership — phóng/khởi động từ tàu mẹ
Họ từ
Lỗi thường gặp
The spaceship carried small crafts while the mothership was nearby.→The mothership carried small craft while orbiting.
Người Việt thường thêm 's' ở cuối 'craft' do thói quen thêm số nhiều; 'craft' trong nghĩa phương tiện thường không thay đổi ở số nhiều.
They returned to a mothership.→They returned to the mothership.
Khi nói về tàu mẹ đã biết trong ngữ cảnh, cần dùng mạo từ 'the' thay vì 'a'.
Nói sao cho lên band
5ship→6spaceship→7+mothership
Đồng nghĩa
flagship — flagship nhấn vào 'sản phẩm/đơn vị nổi bật nhất' hơn; mothership nhấn vào chức năng mang đỡ các đơn vị nhỏ hơn
Dễ nhầm
spaceship — spaceship là khái niệm chung cho tàu vũ trụ; mothership nhấn vào vai trò là 'tàu mẹ' chuyên chở hoặc trung tâm cho các tàu nhỏ hơn
“The explorers docked with the mothership after their short trip to the asteroid.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ ghép dạng 'X + ship' thường biểu thị chức năng hoặc vai trò (ví dụ: mother + ship = mothership).
MOTH (người mẹ) + SHIP (tàu) → tàu mẹ → MOTHERSHIP
Từ 'mother' + '-ship' (vị thế/tiện ích) tạo nghĩa 'tàu mẹ' — ban đầu dùng trong hàng hải, sau mở rộng sang vũ trụ học viễn tưởng.