verb/noun · trung tính

monitor

UK/ˈmɒnɪtə(r)/US/ˈmɑːnɪtər/MON·i·tor

Band 6-7task1task2speaking

(v) theo dõi, giám sát; (n) thiết bị/nhân sự để theo dõi

to regularly check or watch something; (n) a device or person that watches or checks

Ví dụ

Teachers monitor students' progress through regular quizzes.

Giáo viên theo dõi tiến bộ của học sinh bằng các bài kiểm tra thường xuyên.

Air quality was monitored across the city.

Chất lượng không khí đã được giám sát trên khắp thành phố.

In the exam room, an invigilator acts as a monitor to prevent cheating.

Trong phòng thi, giám thị đóng vai trò là người giám sát để ngăn gian lận.

Câu mẫu band 8

The agency continuously monitored emissions to ensure compliance with environmental standards.

Cụm hay đi cùng

  • closely monitor/monitor progresstheo dõi chặt chẽ/theo dõi tiến trình
  • monitor performancegiám sát hiệu suất

Họ từ

monitors verb/nounmonitored verbmonitoring verb/noun

Lỗi thường gặp

watch carefullymonitor

Người Việt hay dùng 'watch' hay 'watch carefully' dịch 'theo dõi', nhưng trong văn học thuật 'monitor' chuyên nghiệp và phù hợp hơn.

monitor tomonitor

Thói quen thêm 'to' theo cấu trúc tiếng Việt ('giám sát để') dẫn tới lỗi; 'monitor' đi trực tiếp tân ngữ hoặc kèm -ing.

Nói sao cho lên band

5watch6track7+monitor

Đồng nghĩa

track'Track' nhấn vào hành động theo dõi qua thời gian; 'monitor' thường gợi ý giám sát có mục tiêu.

Dễ nhầm

monitor vs supervise'Supervise' nhấn mạnh trách nhiệm quản lý, 'monitor' nhấn vào hành động theo dõi hoặc ghi nhận dữ liệu.

The lab manager supervises the technicians while sensors monitor the temperature.

Mẹo nhớ & gốc từ

MoniTOR → T-O-R theo dõi (TO R = to record) — nhớ hành động theo dõi

Từ Latin 'monere' nghĩa là cảnh báo, nhắc nhở; phát triển thành 'monitor' trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ