noun phrase · học thuật
modal shift
UK/ˈməʊ.dəl ʃɪft/US/ˈmoʊ.dəl ʃɪft/MO·dal SHIFT
sự chuyển đổi thói quen đi lại từ một loại phương tiện (thường là ô tô riêng) sang phương tiện khác (công cộng, đi bộ, xe đạp)
A change in travel behaviour from one transport mode (often private cars) to another (public transport, cycling, walking).
Ví dụ
“Policies such as better bus services and safer cycling lanes can encourage a modal shift away from cars.”
Các chính sách như cải thiện xe buýt và làn xe an toàn có thể khuyến khích chuyển khỏi ô tô cá nhân.
“Achieving a modal shift is central to reducing urban congestion and emissions.”
Đạt được chuyển đổi phương thức là điều then chốt để giảm tắc nghẽn và khí thải đô thị.
“A successful modal shift requires both incentives and reliable alternatives to driving.”
Chuyển đổi thành công đòi hỏi có cả khuyến khích và các lựa chọn thay thế đáng tin cậy cho việc lái xe.
Câu mẫu band 8
“To meet climate targets, policymakers must design incentives that produce a measurable modal shift away from private cars.”
Cụm hay đi cùng
- encourage a modal shift — khuyến khích chuyển đổi phương thức
- achieve a modal shift — đạt được chuyển đổi phương thức
- promote modal shift — thúc đẩy chuyển đổi phương thức
Họ từ
Lỗi thường gặp
mode shift→modal shift
Người Việt thường lược 'modal' thành 'mode' do ảnh hưởng từ tiếng Việt 'phương tiện', nhưng collocation chuẩn trong văn viết IELTS là 'modal shift'.
shift to public transporting→shift to public transport / modal shift
Thói quen thêm '-ing' sai; 'public transport' là danh từ không đếm — không thêm 'transporting'.
Nói sao cho lên band
5switch to buses→6use public transport→7+modal shift
Đồng nghĩa
shift in travel behaviour — cụm từ mô tả chung hơn, ít chuyên môn hơn 'modal shift'
Dễ nhầm
mode share — tỷ lệ phần trăm người dùng từng loại phương tiện — liên quan nhưng khác khái niệm
“The city's mode share shows that cycling accounts for 12% of all journeys.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Modal = mode (phương thức) + shift = chuyển; nhớ là 'chuyển phương thức đi lại'.
'Modal' liên quan đến 'mode' (phương thức); 'shift' nghĩa là thay đổi — ghép lại là chuyển phương thức.