noun · học thuật
ministry
/ˈmɪnɪstri/MIN·is·try
cơ quan thuộc chính phủ, do một bộ trưởng đứng đầu (ví dụ Bộ Giáo dục)
a government department, usually headed by a minister
Ví dụ
“The Ministry of Health issued revised guidelines on vaccination.”
Bộ Y tế ban hành hướng dẫn sửa đổi về tiêm chủng.
“Funding cuts at the ministry level affected national research programs.”
Cắt giảm ngân sách ở cấp bộ đã ảnh hưởng tới các chương trình nghiên cứu quốc gia.
“Policy decisions by the ministry shaped higher-education reform.”
Các quyết định chính sách của bộ đã định hình cải cách giáo dục đại học.
Câu mẫu band 8
“The ministry's white paper articulated a coherent strategy for balancing innovation with regulatory oversight.”
Cụm hay đi cùng
- the Ministry of Education — Bộ Giáo dục
- ministry responsible for — bộ chịu trách nhiệm về
- under the ministry's jurisdiction — thuộc thẩm quyền của bộ
Họ từ
Lỗi thường gặp
Ministry of Education is important for reform.→The Ministry of Education is important for reform.
Người Việt thường quên mạo từ 'the' khi nói về tên bộ tiếng Anh; với tên chính thức của bộ ở cấp quốc gia cần dùng 'the' (
Nói sao cho lên band
5department→6government department→7+ministry
Đồng nghĩa
department — thường là đơn vị nhỏ hơn hoặc ở cấp địa phương; 'ministry' nhấn mạnh cơ quan ở cấp chính phủ trung ương
Dễ nhầm
department — 'department' thường chỉ một đơn vị/ban trong chính quyền hoặc cấp địa phương; 'ministry' là cơ quan chính phủ ở cấp quốc gia
“The Department for Education manages local services, while the Ministry sets national policy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MINistry — MINh bộ — nghĩ tới 'BỘ' ngay khi nghe chữ này.
từ tiếng Anh cổ 'minster' (nhà thờ lớn) → phát triển thành 'ministry' nghĩa 'chức năng/điều hành'; sau đó dùng cho các cơ quan chính phủ