verb · học thuật
migrate
/ˈmaɪɡreɪt/MI·grate
di cư hoặc di chuyển tập thể (thường theo mùa hoặc vì điều kiện sống); trong công nghệ cũng có nghĩa chuyển dữ liệu sang hệ thống khác
to move from one region or habitat to another, often periodically or permanently
Ví dụ
“Many bird species migrate annually to warmer regions, which has implications for conservation policy.”
Nhiều loài chim di cư theo mùa tới các vùng ấm hơn, điều này có tác động tới chính sách bảo tồn.
“During industrialisation, large populations migrated from rural to urban areas.”
Trong thời kì công nghiệp hóa, nhiều cư dân đã di cư từ vùng nông thôn ra thành thị.
“The dataset was migrated to a secure server to ensure long-term preservation.”
Bộ dữ liệu đã được chuyển sang máy chủ an toàn để đảm bảo bảo quản dài hạn.
Câu mẫu band 8
“Historical records indicate that populations migrated seasonally in response to changing environmental conditions, thereby reshaping regional demographics.”
Cụm hay đi cùng
- migrate to — di cư đến
- human migration — di cư của con người
- migrate seasonally — di cư theo mùa
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many birds emigrate to warmer regions in winter.→Many birds migrate to warmer regions in winter.
Người Việt đôi khi dùng 'emigrate' cho mọi loại di chuyển; 'emigrate' chủ yếu dùng cho người rời khỏi một nước sang nước khác, trong khi 'migrate' là thuật ngữ chung cho động vật và người.
The company migrated their office to Ho Chi Minh City last year.→The company relocated their office to Ho Chi Minh City last year.
Trong bối cảnh doanh nghiệp chuyển trụ sở, native speaker ưu tiên 'relocate' hơn 'migrate'; 'migrate' thường dùng cho dân số/loài hoặc chuyển hệ thống dữ liệu.
Nói sao cho lên band
5move→6relocate→7+migrate
Đồng nghĩa
relocate — thường dùng cho di chuyển cá nhân hoặc tổ chức; 'migrate' nhấn mạnh quá trình/khối lượng di chuyển
immigrate/emigrate — immigrate/emigrate nêu hướng di chuyển (vào/ra một nước) — dễ gây nhầm lẫn với 'migrate' vì nghĩa liên quan đến di chuyển
Dễ nhầm
immigrate — immigrate nhấn vào hành động đến một nước mới (về phía nhập cư); migrate là từ chung hơn cho di chuyển
“In the 20th century, many families immigrated to the United States seeking better opportunities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MI → MIGRATE: MIgrate = Move In/Out in groups; nhớ MI bắt đầu giống 'move'.
Từ Latin 'migrare' nghĩa là 'di chuyển, rời đi'.