noun · trang trọng
maidenhood
/ˈmeɪdnˌhʊd/MAI·den·hood
tình trạng còn là thiếu nữ/không lấy chồng (cách nói hơi cổ hoặc trang trọng)
the state of being a maiden; the period of being unmarried (old-fashioned/formal)
Ví dụ
“In Victorian novels the heroine's maidenhood is often treated as her greatest value.”
Trong tiểu thuyết thời Victoria, tình trạng còn là thiếu nữ của nữ chính thường được xem là giá trị lớn nhất của cô ấy.
“She defended her right to remain in maidenhood longer than society expected.”
Cô ấy bảo vệ quyền được giữ tình trạng chưa kết hôn lâu hơn những gì xã hội mong đợi.
“Many historical texts treat maidenhood and marriage as the two defining stages of a woman's life.”
Nhiều tài liệu lịch sử xem tình trạng thiếu nữ và hôn nhân là hai giai đoạn định nghĩa cuộc đời người phụ nữ.
Câu mẫu band 8
“I argued in the seminar that romantic narratives from earlier centuries overly prized maidenhood as a woman's main social capital.”
Cụm hay đi cùng
- remain in maidenhood — giữ tình trạng chưa kết hôn
- lose maidenhood — mất tình trạng thiếu nữ (cách nói cũ)
- preserve one's maidenhood — giữ gìn trinh tiết (cách diễn đạt cũ/ông đồ)
Họ từ
Lỗi thường gặp
dịch trực tiếp là "trang trại của cô dâu" hoặc "cô dâuhood"→maidenhood
Người Việt hay thêm "-hood" thuần Anh vào sau danh từ khi dịch word-by-word; trong tiếng Anh '-hood' tạo danh từ trừu tượng, không thể ghép với từ Việt để dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5single→6unmarried→7+maidenhood
Đồng nghĩa
virginity — nhấn mạnh khía cạnh tình dục; 'maidenhood' trang trọng/hơi cổ
unmarried state — cách diễn đạt trung tính, mô tả tình trạng hôn nhân
Dễ nhầm
virginity — nhấn mạnh khía cạnh tình dục, là thuật ngữ trực tiếp và phổ biến hơn trong văn nói hiện đại
“She spoke openly about her decision to preserve her virginity until marriage.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MAIDEN (cô thiếu nữ) + -hood (tình trạng) → tình trạng là thiếu nữ
từ middle English maiden + hậu tố -hood (tạo danh từ chỉ tình trạng, thời kỳ)