noun · trang trọng
litigation
/ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/li·ti·GA·tion
quá trình kiện tụng, thủ tục pháp lý đưa ra toà án
the process of taking legal action or carrying on a lawsuit in court
Ví dụ
“The company avoided costly litigation by settling the dispute out of court.”
Công ty tránh được vụ kiện tốn kém bằng cách dàn xếp tranh chấp ngoài toà.
“Litigation can take years and consume significant resources.”
Quá trình kiện tụng có thể mất nhiều năm và tiêu tốn nhiều nguồn lực.
“He specialises in commercial litigation for multinational firms.”
Anh ấy chuyên về kiện tụng thương mại cho các công ty đa quốc gia.
Câu mẫu band 8
“Avoiding litigation through mediation often saves both parties time and expense compared to a full trial.”
Cụm hay đi cùng
- commercial litigation — kiện tụng thương mại
- avoid litigation — tránh kiện tụng
- civil litigation — kiện tụng dân sự
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'litigation' when you mean 'investigation'→litigation = kiện tụng; investigation = điều tra
Hai quá trình khác nhau nhưng người Việt có thể nhầm do cả hai xuất hiện trong vụ án; 'investigation' xảy ra trước; 'litigation' là đưa ra toà.
say 'a litigation' (đếm được)→litigation (uncountable) or a lawsuit (countable)
Tương tự danh từ trừu tượng, thói quen thêm 'a' gây lỗi; dùng 'a lawsuit' nếu cần đếm được.
Nói sao cho lên band
5lawsuit→6court case→7+litigation
Đồng nghĩa
lawsuit — từ phổ thông hơn, 'litigation' trang trọng, chuyên môn hơn
Dễ nhầm
lawsuit — lawsuit là vụ kiện cụ thể; litigation là quá trình/khái niệm chung
“They filed a lawsuit against the contractor for breach of contract.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'litigation' thường dùng ở dạng uncountable để chỉ quá trình; nếu cần danh từ đếm được cho vụ kiện cụ thể, dùng 'lawsuit' hoặc 'court case'.
LITI + GATION → nhớ 'litigate' = kiện tụng, '-tion' → quá trình kiện tụng.
Từ 'litigate' (khởi kiện) + -ion (danh từ hoá) — nghĩa là hành động kiện tụng.