noun · học thuật

literature

UK/ˈlɪtərətʃə/US/ˈlɪtərəˌtʃʊr/LIT·er·a·ture

Band 4-5task2speaking

văn học; các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật

written works, especially those considered to have artistic value

Ví dụ

She studied English literature at university.

Cô ấy học văn học Anh ở đại học.

Classical literature often reflects the society of its time.

Văn học cổ điển thường phản ánh xã hội thời đó.

There is a large body of literature on climate change.

Có một lượng lớn tài liệu/văn liệu về biến đổi khí hậu.

Câu mẫu band 8

Studying English literature helped me understand how social issues are reflected in novels across different periods.

Cụm hay đi cùng

  • classical literaturevăn học cổ điển
  • modern literaturevăn học hiện đại
  • literary worktác phẩm văn học

Họ từ

literature nounliterary adjectiveliterate adjective

Lỗi thường gặp

Many literatures discuss this topic.Many works of literature discuss this topic.

Tiếng Việt thường thêm 's' cho mọi danh từ; 'literature' là danh từ không đếm được khi chỉ ngành/văn học tổng quát, nên không được thêm 's'.

I read literature last night.I read a book / I read some literature last night.

Người Việt thường dịch 'đọc văn học' theo nghĩa 'đọc một cuốn sách' nhưng trong tiếng Anh cần rõ 'a book' hoặc giữ 'literature' như chất liệu không đếm được.

Nói sao cho lên band

5books6novels7+literature

Đồng nghĩa

writingkhái quát hơn, bao gồm cả văn bản không phải dạng nghệ thuật

fictionchỉ các tác phẩm hư cấu; là một phần của literature

Dễ nhầm

fictioncác tác phẩm hư cấu (novel, short story), không bao hàm toàn bộ 'literature'

She prefers contemporary fiction to historical accounts.

Mẹo nhớ & gốc từ

LIT·er·a·ture → 'LIT' như 'light' soi chiếu các tác phẩm viết.

Từ Latin litteratura 'kỹ năng viết chữ', phát triển qua tiếng Pháp và Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ