verb · trung tính

lessen

/ˈles.ən/LES·sen

Band 6-7speakingtask2

làm giảm bớt (mức độ, tác động, quy mô)

to make something smaller in size, amount, or degree

Ví dụ

Improving public transport can lessen traffic congestion.

Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm bớt ùn tắc giao thông.

Policies were introduced to lessen the health risks from pollution.

Những chính sách được ban hành để giảm thiểu rủi ro sức khỏe do ô nhiễm.

She tried to lessen the tension in the meeting by making a joke.

Cô ấy cố gắng làm giảm căng thẳng trong buổi họp bằng cách kể một câu đùa.

Câu mẫu band 8

To lessen the environmental impact of tourism, local councils should introduce stricter waste-management rules and limit visitor numbers in fragile areas.

Cụm hay đi cùng

  • lessen the impactgiảm nhẹ tác động
  • lessen the risk ofgiảm nguy cơ
  • lessen someone's chanceslàm giảm cơ hội của ai

Họ từ

lessen verb (base)lessens verb (3rd sing.)lessened verb (past/p.p.)lessening verb (gerund)less adjective/adverb (related root)

Lỗi thường gặp

It lessen the chance of success.It lessens the chance of success.

Người Việt thường quên chia động từ ở ngôi thứ ba số ít (do tiếng Việt không chia động từ), nên viết 'It lessen...' thay vì 'It lessens...'.

Many lesson have been introduced to tackle pollution.Many lessons have been introduced to tackle pollution.

Nhầm lẫn 'lessen' (động từ) với 'lesson' (bài học) do phát âm tương tự; phải dùng 'lesson' khi nói 'bài học'.

Nói sao cho lên band

5cut down (on)6reduce7+lessen

Đồng nghĩa

reducegiảm tổng quát, rất phổ biến

decreasegiảm về số lượng/mức độ, hơi trang trọng hơn reduce

Dễ nhầm

reducereduce là từ chung nhất để nói 'làm ít đi', collocation tương tự nhưng tone trung tính hơn

Strict rules can reduce traffic accidents.

lessonlesson là danh từ 'bài học' — thường bị nhầm chính tả với lessen

She learnt an important lesson about saving money.

Mẹo nhớ & gốc từ

Đuôi -en thêm vào tính từ hoặc danh từ để tạo động từ có nghĩa 'làm trở nên ...'. Với lessen: less (ít) + -en (làm trở nên).

LESSEN = LESS + EN → nghĩ 'làm thành ít hơn' (less = ít hơn) để nhớ nghĩa 'làm giảm'.

Từ 'lessen' có gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lesse' (ít hơn) với hậu tố -en tạo động từ 'làm trở nên ít hơn'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -en

Học từ này cùng bộ