idiom · đời thường
kill time
/kɪl taɪm/KILL TIME
làm gì đó để cho đỡ chán trong lúc chờ, thường không hiệu quả lắm
to do something unimportant to pass the time while waiting
Ví dụ
“I usually kill time by scrolling through news apps when I'm on a long commute.”
Tôi thường lướt tin tức cho đỡ chán khi đi lại lâu.
“We killed time at the airport by playing cards.”
Chúng tôi giết thời gian ở sân bay bằng cách chơi bài.
“He tried to kill time until his friend arrived.”
Anh ấy cố giết thời gian chờ bạn đến.
Câu mẫu band 8
“While waiting for the meeting to start, she preferred to kill time by reviewing notes rather than scrolling social media.”
Cụm hay đi cùng
- kill time by doing something — giết thời gian bằng cách làm gì
- kill time playing cards — giết thời gian bằng việc chơi bài
Họ từ
Lỗi thường gặp
I killed my time by watching TV.→I killed time by watching TV.
Người Việt có xu hướng thêm đại từ sở hữu ('my') theo thói quen dịch; trong idiom chuẩn thường dùng 'kill time' (không cần 'my').
I kill the time with my phone.→I killed time with my phone.
Sai thì hoặc mạo từ không cần thiết; cần chia đúng thì và thường không dùng 'the' trước 'time' trong idiom này.
Nói sao cho lên band
5pass time→6pass the time→7+kill time
Đồng nghĩa
pass the time — 'pass the time' trung tính hơn; 'kill time' hơi tiêu cực hoặc thân mật
Dễ nhầm
waste time — 'waste time' có nghĩa tiêu cực hơn (lãng phí thời gian), 'kill time' trung tính/thân mật hơn khi chỉ hành động cho đỡ chán
“Don't waste time on irrelevant details during the exam.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng 'giết' thời gian bằng trò chơi hoặc lướt điện thoại — 'kill time'.
Động từ 'kill' ở đây mang nghĩa ẩn dụ là 'làm cho thời gian trôi qua' chứ không phải bạo lực.