verb · học thuật

investigate

/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/in·VEST·i·gate

Band 5-6speakingtask2

Điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng để tìm hiểu nguyên nhân, sự thật hoặc chi tiết của vấn đề

To examine or study something systematically in order to discover facts or information

Ví dụ

The committee will investigate the causes of the power outage.

Ủy ban sẽ điều tra nguyên nhân của vụ mất điện.

Scientists continue to investigate possible links between diet and mental health.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu mối liên hệ có thể giữa chế độ ăn và sức khỏe tâm thần.

Police investigated the accident and found no evidence of foul play.

Cảnh sát đã điều tra vụ tai nạn và không tìm thấy bằng chứng của hành vi phạm pháp.

Câu mẫu band 8

To establish causality, researchers must investigate potential confounders and apply rigorous statistical controls.

Cụm hay đi cùng

  • investigate the causes ofđiều tra/nghiên cứu nguyên nhân của
  • investigate allegationsđiều tra các cáo buộc
  • thoroughly investigateđiều tra kỹ lưỡng

Họ từ

investigate verbinvestigation nouninvestigative adjectiveinvestigator noun

Lỗi thường gặp

investigate about the probleminvestigate / investigate into the problem

Người Việt hay thêm 'about' theo thói quen dịch 'nghiên cứu về', nhưng 'investigate' thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc kèm 'into' để nhấn sâu.

do an investigatecarry out an investigation / do an investigation

'investigate' là động từ, còn danh từ phải là 'investigation'. Cấu trúc 'do an investigate' sai vì dùng sai dạng từ.

Nói sao cho lên band

5look into6study7+investigate

Đồng nghĩa

examinenhấn vào kiểm tra chi tiết; có thể dùng cho cả dữ liệu và vật thể

studyhọc/khảo sát một vấn đề lâu dài, có thể ít mang tính pháp lý hơn 'investigate'

Dễ nhầm

examinethường là kiểm tra kỹ, chi tiết; không mang sắc thái pháp lý bằng 'investigate'

The doctor will examine the patient for signs of infection.

look intocụm động từ thân mật hơn, chỉ việc 'xem xét' hoặc 'kiểm tra sơ bộ', không nhất thiết hệ thống như 'investigate'

I'll look into the issue and get back to you.

Mẹo nhớ & gốc từ

Wordform: investigate (v) → investigation (n), investigative (adj), investigator (n). Lưu ý: khi cần danh từ hành động phải dùng 'investigation', không dùng 'an investigate'.

in·VEST·igate — tưởng tượng đặt mọi thông tin vào 'vest' (túi) rồi kiểm tra từng thứ một.

Từ Latin investigare = 'tìm kiếm, khám phá' (in- vào + vestigare theo gốc nghĩa là 'theo dấu').

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ