noun phrase · trang trọng
integrated ticketing system
UK/ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪd ˈtɪk.ɪ.tɪŋ ˈsɪs.təm/US/ˈɪn.təˌɡreɪ.təd ˈtɪkɪtɪŋ ˈsɪs.təm/IN·te·grated TICK·et·ing SYS·tem
hệ thống vé dùng chung cho nhiều loại phương tiện và/hoặc nhà điều hành, thường một thẻ/quy trình thanh toán
A ticketing scheme that allows one ticket or card to be used across multiple transport modes and operators.
Ví dụ
“An integrated ticketing system enables passengers to use one card for buses, trains and trams.”
Hệ thống vé tích hợp cho phép hành khách dùng một thẻ cho xe buýt, tàu và xe điện.
“Cities with integrated ticketing systems often see higher public transport use.”
Các thành phố có hệ thống vé tích hợp thường có tỷ lệ sử dụng phương tiện công cộng cao hơn.
“The council plans an integrated ticketing system linking buses and suburban rail next year.”
Hội đồng dự định triển khai hệ thống vé tích hợp cho xe buýt và đường sắt ngoại ô vào năm sau.
Câu mẫu band 8
“An integrated ticketing system would significantly lower barriers to using public transport by simplifying fare payment across operators.”
Cụm hay đi cùng
- introduce an integrated ticketing system — triển khai hệ thống vé tích hợp
- use one ticket across — dùng một vé cho nhiều [phương tiện]
- integrated ticketing platform — nền tảng vé tích hợp
Họ từ
Lỗi thường gặp
integrated ticket system→integrated ticketing system
Người Việt hay rút gọn 'ticketing' thành 'ticket' do thói quen, nhưng collocation chuẩn là 'ticketing system'.
one-ticket for all transports→one ticket for all transport modes / an integrated ticketing system
Dịch word-by-word dẫn đến cấu trúc không tự nhiên; tiếng Anh dùng cụm 'one ticket' trong ngữ cảnh 'for' + plural noun hoặc cụm danh từ chuyên môn như 'integrated ticketing system'.
Nói sao cho lên band
5one ticket→6unified fare→7+integrated ticketing system
Đồng nghĩa
unified fare system — nhấn mạnh mức giá và cấu trúc vé hợp nhất
Dễ nhầm
contactless payment — hình thức thanh toán không cần chạm thẻ; có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa với hệ thống vé tích hợp
“Many passengers prefer contactless payment for short bus journeys.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Integrated = tích hợp; ticketing = vé; nhớ là 'vé tích hợp'.
'Integrated' (tích hợp) + 'ticketing' (việc/ hệ thống phát hành/vé) → hệ thống vé tích hợp.