verb · học thuật

integrate

UK/ˈɪntɪɡreɪt/US/ˈɪntəˌɡreɪt/IN·te·grate

Band 5-6task2task1

kết hợp, hòa nhập các bộ phận thành một tổng thể hoạt động chung

to combine two or more things so that they work together or form a whole

Ví dụ

The curriculum integrates practical skills with theoretical knowledge.

Chương trình học tích hợp kỹ năng thực hành với kiến thức lý thuyết.

New data were integrated into the existing model.

Dữ liệu mới được tích hợp vào mô hình hiện có.

Policies must integrate environmental concerns with economic goals.

Chính sách phải kết hợp các vấn đề môi trường với mục tiêu kinh tế.

Câu mẫu band 8

To address complex social issues effectively, policymakers must integrate qualitative insights with quantitative evidence rather than treating them separately.

Cụm hay đi cùng

  • integrate into/withtích hợp vào/ với
  • integrate data/systems/policiestích hợp dữ liệu/hệ thống/chính sách

Họ từ

integration nounintegrated adjective

Lỗi thường gặp

to integrate people to societyto integrate people into society

Người Việt hay dùng 'to' thay vì giới từ đúng 'into' khi dịch 'hòa nhập vào'.

integrate information withintegrate information into

Thói quen dịch dẫn đến dùng giới từ sai; collocation chuẩn là 'integrate X into Y'.

Nói sao cho lên band

5join6combine7+integrate

Đồng nghĩa

incorporateincorporate là đưa một phần vào một tập hợp; integrate nhấn mạnh tạo thành một tổng thể hoạt động

Dễ nhầm

incorporateincorporate thường mang nghĩa 'đưa một yếu tố vào tổng thể' còn integrate nhấn mạnh sự phối hợp để tạo thể thống nhất

The plan incorporates several small projects into a single initiative.

Mẹo nhớ & gốc từ

IN + TE + GRATE → IN (vào) + GRate (hợp thành) → tích hợp vào tổng thể.

Từ Latin 'integratus' nghĩa là 'làm cho nguyên vẹn', tới tiếng Anh với nghĩa hợp nhất các phần.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ