adjective · trung tính
innocuous
UK/ɪˈnɒkjʊəs/US/ɪˈnɑːkjuəs/i·NOC·u·ous
vô hại, không gây hại hoặc khó chịu
not harmful or offensive; unlikely to cause trouble
Ví dụ
“At first the comment seemed innocuous, but some people were offended.”
Ban đầu câu nói có vẻ vô hại, nhưng một số người vẫn bị xúc phạm.
“The chemical appears innocuous in small doses.”
Hóa chất này có vẻ không gây hại ở liều nhỏ.
“He gave an innocuous smile when asked about his plans.”
Anh ấy mỉm cười một cách vô hại khi được hỏi về kế hoạch.
Câu mẫu band 8
“Although the advertisement seemed innocuous at first glance, closer analysis revealed subtle stereotyping.”
Cụm hay đi cùng
- seem innocuous — có vẻ vô hại
- an innocuous remark — một nhận xét không gây hại
Họ từ
Lỗi thường gặp
He made an innocent remark, so nobody complained.→He made an innocuous remark, so nobody complained.
Trong tiếng Việt 'vô tội' và 'vô hại' đều có thể dịch là 'innocent' hoặc 'innocuous', dẫn tới nhầm lẫn; ở tiếng Anh 'innocent' liên quan tới 'vô tội', còn 'innocuous' là 'không gây hại'.
Nói sao cho lên band
5harmless→6not harmful→7+innocuous
Đồng nghĩa
harmless — 'harmless' là từ phổ thông hơn; 'innocuous' dùng nhiều trong văn viết trang trọng
Dễ nhầm
innocent — 'innocent' nhấn vào không có tội; 'innocuous' nhấn vào không gây hại.
“Her joke sounded innocuous, but some listeners misunderstood it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
innocuous → nhớ 'innocent' nhưng thêm '-ous' để nghĩ tới 'vô hại' (không phải 'vô tội')
từ Latin 'innocuus' nghĩa là 'không gây hại', thêm hậu tố -ous