adj · trung tính

ingenious

/ɪnˈdʒiːniəs/in·GEN·ious

Band 6-7task2speaking

khéo léo, thông minh trong cách giải quyết vấn đề

very clever and original, especially in finding ways of solving problems

Ví dụ

The engineer came up with an ingenious solution to reduce energy loss.

Kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để giảm thất thoát năng lượng.

It was an ingenious marketing idea that boosted sales.

Đó là một ý tưởng tiếp thị rất sáng tạo đã thúc đẩy doanh số.

The device's ingenious design made it easy to use.

Thiết kế thông minh của thiết bị khiến nó dễ sử dụng.

Câu mẫu band 8

The team's ingenious approach combined low-cost materials with efficient design, producing outstanding results.

Cụm hay đi cùng

  • ingenious solutiongiải pháp khéo léo
  • ingenious ideaý tưởng sáng tạo
  • ingenious designthiết kế tài tình

Họ từ

ingenuity ningeniously adv

Lỗi thường gặp

He is so ingenuous at fixing things.He is so ingenious at fixing things.

Người Việt dễ nhầm 'ingenious' với 'ingenuous' do phát âm gần nhau; 'ingenuous' nghĩa là chân thật, ngây thơ, không phải 'khéo léo'.

His very ingeniousness saved us.His ingenuity saved us.

Người học có thể cố tạo danh từ bằng cách thêm -ness; danh từ đúng là 'ingenuity'.

Nói sao cho lên band

5clever6creative7+ingenious

Đồng nghĩa

cleverchung hơn, ít trang trọng/sâu sắc hơn 'ingenious'

creativenhấn mạnh sự sáng tạo hơn là kỹ thuật hiện thực hóa

Dễ nhầm

ingenuousingenuous = ngây thơ, thật thà; hoàn toàn khác nghĩa với ingenious

Her ingenuous questions revealed how little she knew about the subject.

Mẹo nhớ & gốc từ

in + GENIUS → giống như 'genius' nghĩa là thông minh, giúp nhớ 'ingenious'

Từ Latin 'ingenium' nghĩa là tài năng, tố chất; -ous tạo tính từ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ous

Học từ này cùng bộ