adjective · trung tính
infectious
/ɪnˈfekʃəs/in·FEC·tious
có khả năng lây lan; do mầm bệnh gây ra và có thể truyền từ người này sang người khác
able to be passed from one person to another; caused by an infectious agent
Ví dụ
“The hospital isolated patients with infectious diseases.”
Bệnh viện đã cách ly bệnh nhân mắc các bệnh truyền nhiễm.
“Influenza is highly infectious in crowded places.”
Cúm rất dễ lây ở những nơi đông người.
“Public health campaigns aim to limit the spread of infectious pathogens.”
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm hạn chế sự lây lan của mầm bệnh truyền nhiễm.
Câu mẫu band 8
“During the outbreak, public health officials emphasized isolating infected individuals to prevent the spread of highly infectious pathogens.”
Cụm hay đi cùng
- infectious disease — bệnh truyền nhiễm
- highly infectious — rất dễ lây
- infectious agent — tác nhân gây nhiễm
Họ từ
Lỗi thường gặp
contagious→infectious
Người Việt hay dùng 'contagious' và 'infectious' thay thế lẫn nhau; trong văn bản y tế 'infectious' có phạm vi rộng hơn nên thường đúng hơn khi nói về mầm bệnh.
an infection disease→an infectious disease
Lỗi do dịch từng từ từ tiếng Việt ('bệnh nhiễm'); cần dùng 'infectious disease' (tính từ + noun), không phải 'infection disease'.
highly infected→highly infectious
Nhiều học viên dùng 'infected' (bị nhiễm) thay cho 'infectious' (dễ lây); chức năng từ khác nhau nên không thể thay thế.
Nói sao cho lên band
5sick→6contagious→7+infectious
Đồng nghĩa
contagious — thường nhấn mạnh lây qua tiếp xúc trực tiếp; 'infectious' dùng rộng hơn cho mọi kiểu lây
communicable — từ trang trọng, hay dùng trong y tế tương đương 'infectious'
Dễ nhầm
contagious — phù hợp khi muốn nhấn mạnh sự truyền bệnh qua tiếp xúc; 'infectious' rộng hơn và thường dùng trong báo cáo y tế
“The measles virus is highly contagious.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: động từ 'infect' → danh từ 'infection' → tính từ 'infectious' (thêm hậu tố -ous). Lưu ý 'infected' là quá khứ/động từ tính từ (bị nhiễm) khác với 'infectious' (dễ lây).
in- (vào) + fect (gây) + -ous = 'có tính chất lây' → infectious = dễ lây
từ Latin infect- (gây nhiễm) + hậu tố -ous (có tính chất), nghĩa là 'có khả năng gây nhiễm'.