noun · trang trọng

guardianship

UK/ˈɡɑːdɪənʃɪp/US/ˈɡɑːrdiənʃɪp/GUARD·i·an·ship

Band 6-7task2speaking

quyền hoặc trách nhiệm chăm sóc, bảo hộ (thường về mặt pháp lý, ví dụ với trẻ em hoặc tài sản)

the legal right or duty to care for someone or something

Ví dụ

After the divorce, the court awarded guardianship of the children to their aunt.

Sau khi ly hôn, tòa án trao quyền giám hộ các con cho cô họ của chúng.

Guardianship of cultural heritage sites is an important public responsibility.

Quản lý, bảo hộ các di tích văn hóa là một trách nhiệm công cộng quan trọng.

Issues of guardianship often arise in debates about elder care.

Vấn đề giám hộ thường xuất hiện trong các tranh luận về chăm sóc người cao tuổi.

Câu mẫu band 8

The court's decision to grant guardianship reflected the child's best interests and long-term welfare.

Cụm hay đi cùng

  • legal guardianshipquyền giám hộ hợp pháp
  • award guardianshiptrao quyền giám hộ
  • assume guardianshipđảm nhận quyền giám hộ

Họ từ

guardian nounguardian(ly) adjective (rare)guardianship noun

Lỗi thường gặp

He has guardianship to his childrenHe has guardianship of his children / He is the guardian of his children

Người Việt hay dùng 'to' như dịch từ 'đối với'; giới từ đúng ở tiếng Anh là 'of' trong cụm 'guardianship of someone'.

The court give guardianshipThe court granted/awarded guardianship

Dịch trực tiếp động từ 'give' khiến câu thiếu tính pháp lý; trong ngữ cảnh luật pháp nên dùng 'grant' hoặc 'award'.

Nói sao cho lên band

5care6custody7+guardianship

Đồng nghĩa

custodycustody thường dùng trong pháp lý về chăm sóc trẻ; guardianship là khái quát hơn và có thể bao hàm trách nhiệm dài hạn

carecare chung hơn, không nhất thiết mang sắc thái pháp lý

Dễ nhầm

custodycustody thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý về trẻ em hoặc bị tạm giam; guardianship nhấn vào trách nhiệm chăm sóc và quyền hợp pháp lâu dài.

The parents fought for custody of the child during the divorce.

Mẹo nhớ & gốc từ

-ship ở đây chỉ quyền hoặc trạng thái pháp lý; collocation hay gặp là 'legal guardianship' và thường đi với các động từ như 'grant', 'award', 'assume'.

GUARD·i·an·ship → GUARD (bảo vệ) → quyền/bổn phận bảo vệ ai đó.

guardian (người bảo vệ) + -ship (trạng thái/quyền) → quyền hoặc tình trạng bảo hộ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ship

Học từ này cùng bộ