noun / verb · học thuật
grade
/ɡreɪd/GRADE
điểm số, hạng, bậc (trong hệ thống đánh giá học tập); phân loại/xếp loại (v, khi chấm điểm)
a mark indicating quality of work or a category/classification; to evaluate and give a mark
Ví dụ
“The paper received a high grade for its methodological rigour.”
Bài luận được chấm điểm cao vì phương pháp nghiêm túc.
“Researchers graded responses according to a predefined rubric.”
Các nhà nghiên cứu đã chấm điểm các câu trả lời theo tiêu chí định trước.
“Reading at grade level is a common benchmark for primary education.”
Đọc ở trình độ tương ứng với cấp lớp là chỉ tiêu thường dùng cho giáo dục tiểu học.
Câu mẫu band 8
“To ensure comparability between institutions, the study converted national grading systems into a unified grade scale.”
Cụm hay đi cùng
- receive a grade — nhận được điểm
- grade point average — điểm trung bình học kỳ
- grade level — cấp lớp (để so sánh năng lực)
Họ từ
Lỗi thường gặp
He got good grade→He got a good grade
Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước 'grade' vì tiếng Việt không có mạo từ. Trong tiếng Anh cần 'a good grade' khi nói chung một mức điểm.
many grade→many grades
Người Việt hay bỏ -s ở danh từ số nhiều. 'grade' là danh từ đếm được nên khi số nhiều phải thêm 's'.
Nói sao cho lên band
5mark→6score→7+grade
Đồng nghĩa
mark — 'mark' hay dùng trong Anh-Anh cho một bài kiểm tra; 'grade' dùng chung cho hệ thống đánh giá (A-F) hoặc bậc học.
score — 'score' thường chỉ số điểm cụ thể (số), không phải hạng A–F.
Dễ nhầm
mark — 'mark' nhấn vào điểm số cụ thể cho một bài kiểm tra; 'grade' có thể là hạng (A–F) hoặc mức chung.
“She received a high mark on the midterm exam.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GRADE → G-R-A-D-E: Ghi Remember A Degree of Evaluation (nhớ là liên quan tới điểm/ hạng).
từ tiếng Latinh 'gradus' nghĩa là bậc, bước; được dùng để chỉ mức/hạng