adjective · trang trọng

golden

UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/GOLD·en

Band 6-7speakingtask2

mang tính 'vàng', có nghĩa gợi hình: giá trị cao, tuyệt vời, hoặc thời kỳ tốt đẹp (ví dụ: golden age)

having the qualities of gold; used figuratively to mean excellent or ideal, or describing a prosperous period

Ví dụ

The 1960s are often called a golden age for jazz music.

Những năm 1960 thường được gọi là thời hoàng kim của nhạc jazz.

He had a golden opportunity to study abroad and he didn't miss it.

Anh ấy có một cơ hội tuyệt vời để du học và không bỏ lỡ.

The town's golden beaches attract tourists year-round.

Những bãi biển vàng của thị trấn thu hút du khách quanh năm.

Câu mẫu band 8

The region enjoyed a golden decade following the industrial reforms, during which employment and public services improved markedly.

Cụm hay đi cùng

  • golden agethời hoàng kim
  • golden opportunitycơ hội tuyệt vời
  • golden rulenguyên tắc vàng

Họ từ

gold noungolden adjective

Lỗi thường gặp

He had a gold opportunity to study abroad.He had a golden opportunity to study abroad.

Người Việt có thể dịch 'vàng' → 'gold' word‑by‑word; nhưng collocation chuẩn là 'golden opportunity', không 'gold opportunity'.

She lived in a golden time.She lived in a golden age.

Dịch máy từ 'thời hoàng kim' thành 'golden time' là lỗi về collocation; cụm đúng là 'golden age' hoặc 'golden period'.

Nói sao cho lên band

5good6excellent7+golden

Đồng nghĩa

excellentchung chung 'xuất sắc' nhưng không có hình ảnh 'vàng' gợi cảm.

idealnhấn mạnh sự lý tưởng, có thể dùng thay 'golden' khi nói về 'opportunity'.

Dễ nhầm

excellentmang nghĩa chung 'tuyệt vời' nhưng không gợi hình 'vàng' hay cụm cố định như 'golden age'.

The meal was excellent, and everyone enjoyed it.

Mẹo nhớ & gốc từ

Từ 'golden' là tính từ gốc '-en' chỉ đặc tính 'như vàng' hoặc dùng theo nghĩa bóng. Lưu ý collocation chuẩn (golden opportunity, golden age); không dịch word‑by‑word 'gold opportunity'.

golden → hình ảnh màu vàng: 'golden opportunity' như 'cơ hội vàng'.

Từ 'golden' bắt nguồn từ 'gold' + hậu tố -en, nghĩa gốc liên quan đến kim loại quý.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -en

Học từ này cùng bộ