noun · học thuật
globe
UK/ɡləʊb/US/ɡloʊb/GLOBE
hành tinh Trái Đất; (nghĩa bóng) toàn cầu; quả địa cầu (đồ vật để dạy địa lý)
the Earth as a whole; a spherical model of the Earth
Ví dụ
“Climate change affects biodiversity across the globe.”
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đa dạng sinh học trên toàn cầu.
“The lecturer used a globe to show the trade routes of the nineteenth century.”
Giảng viên dùng quả địa cầu để chỉ các tuyến thương mại thế kỷ XIX.
“Data were collected from countries around the globe to ensure a representative sample.”
Dữ liệu được thu thập từ các nước trên toàn cầu để đảm bảo mẫu đại diện.
Câu mẫu band 8
“Recent studies have documented how invasive species spread rapidly across the globe, disrupting native ecosystems.”
Cụm hay đi cùng
- around the globe — trên khắp thế giới
- spin the globe — quay quả địa cầu
- across the globe — khắp toàn cầu
Họ từ
Lỗi thường gặp
the globe economy→the global economy
Người Việt thường dịch trực tiếp 'toàn cầu' thành 'globe' vì nghĩ đây là danh từ tương đương với 'global'. Trong tiếng Anh, khi mô tả nền kinh tế cần tính từ 'global' chứ không phải danh từ 'globe'.
around globe→around the globe
Người Việt hay quên mạo từ 'the' trước 'globe' vì trong tiếng Việt không có mạo từ; nhưng cụm cố định là 'around the globe' nên cần 'the'.
Nói sao cho lên band
5world→6global→7+globe
Đồng nghĩa
world — thông dụng, ít trang trọng hơn 'globe' trong văn viết học thuật
Earth — nói về hành tinh ở khía cạnh khoa học hơn
Dễ nhầm
global — 'global' là tính từ nghĩa 'toàn cầu'; 'globe' là danh từ 'quả địa cầu' hoặc 'thế giới'.
“Global warming is a major concern for policymakers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GLOBE → GLO- as in GLOBAL, nhớ là liên quan tới toàn cầu hoặc quả địa cầu.
từ tiếng Latinh 'globus' nghĩa là khối tròn, về sau dùng để chỉ quả địa cầu