noun · học thuật
gender
UK/ˈdʒendə/US/ˈdʒendər/GEND·er
giới (nam/nữ hoặc khái niệm xã hội về vai trò giới), khác với 'sex' là khía cạnh sinh học
the social or cultural roles and behaviours associated with being male or female; distinct from biological sex
Ví dụ
“Gender differences in education outcomes remain a concern for policymakers.”
Sự khác biệt về giới trong kết quả giáo dục vẫn là mối quan tâm đối với nhà hoạch định chính sách.
“The article discusses how gender norms shape career choices.”
Bài báo bàn về cách các chuẩn mực giới quyết định lựa chọn nghề nghiệp.
“Achieving gender equality is central to sustainable development goals.”
Đạt được bình đẳng giới là trọng tâm của các mục tiêu phát triển bền vững.
Câu mẫu band 8
“Addressing gender-based barriers to education requires not only policy changes but also long-term cultural shifts.”
Cụm hay đi cùng
- gender equality — bình đẳng giới
- gender roles — vai trò giới
- gender differences — sự khác biệt giữa các giới
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are two sexes: male and female.→There are two genders: male and female.
Người Việt thường dùng 'sex' và 'gender' thay thế lẫn nhau do dịch chữ 'giới' một cách trực tiếp; trong thảo luận xã hội học/học thuật, 'gender' là khái niệm phù hợp hơn khi nói về vai trò xã hội.
Many policies ignore genders.→Many policies ignore gender issues.
Học viên Việt Nam hay thêm 's' hoặc dịch word-by-word 'các giới', nhưng 'gender' thường dùng không đếm được trong cụm 'gender issues' để chỉ vấn đề liên quan tới giới.
Nói sao cho lên band
5sex→6identity→7+gender
Đồng nghĩa
sex — sex thường chỉ khía cạnh sinh học; gender nhấn mạnh yếu tố xã hội/văn hóa
sexual identity — nhấn mạnh cách cá nhân tự nhận thức, hẹp hơn khái niệm gender
Dễ nhầm
sex — chỉ khía cạnh sinh học (giới tính sinh học), không phải khía cạnh xã hội
“Researchers collected data on sex and age for the survey.”
gender identity — nói về cách một người tự nhận thức giới tính của mình; hẹp hơn khái niệm gender
“Gender identity can differ from biological sex.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GEND-er — nghĩ đến 'GENus' để nhớ về nhóm xã hội; gender là khái niệm xã hội về giới.
từ tiếng Anh trung cổ 'gender' bắt nguồn từ tiếng Latin/germanic, hiện đại hóa để chỉ 'loại' rồi mở nghĩa thành 'giới' xã hội