noun · trung tính
gallery
UK/ˈɡæl.ər.i/US/ˈɡæl.ɚ.i/GAL·le·ry
nơi trưng bày tác phẩm nghệ thuật (thường là tranh), có thể là tư nhân hoặc công cộng
a place where artworks, especially paintings, are shown and sometimes sold
Ví dụ
“The local gallery has an exhibition of young artists.”
Phòng tranh địa phương có một triển lãm của các nghệ sĩ trẻ.
“She works part-time at an art gallery.”
Cô ấy làm bán thời gian ở một phòng tranh.
“The gallery opening attracted many collectors.”
Buổi khai mạc phòng tranh thu hút nhiều nhà sưu tập.
Câu mẫu band 8
“The contemporary gallery downtown has become a key venue for emerging painters to exhibit innovative work.”
Cụm hay đi cùng
- art gallery — phòng tranh
- gallery opening — khai mạc phòng tranh
- private gallery — phòng tranh tư nhân
Họ từ
Lỗi thường gặp
I visited the gallery to see historical objects.→I visited the museum to see historical objects.
Người Việt thường dùng 'gallery' và 'museum' thay thế nhau khi dịch 'phòng trưng bày/bảo tàng'. Tuy nhiên 'historical objects' thường nằm trong 'museum'.
many gallery→many galleries
Quên chia số nhiều do dịch trực tiếp 'nhiều phòng tranh'.
Nói sao cho lên band
5store→6museum→7+gallery
Đồng nghĩa
exhibition space — chỉ không gian trưng bày, có thể linh hoạt cho nhiều loại tác phẩm; gallery thường dành cho nghệ thuật thị giác.
Dễ nhầm
museum — museum trưng bày hiện vật lịch sử, khoa học, khảo cổ; gallery chủ yếu trưng bày tranh và tác phẩm thị giác.
“The museum displayed ancient pottery in glass cases.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GAL·LE·RY → GAL giống 'gall' nhóm, tưởng tượng một 'gala' nhỏ để trưng bày tranh.
Từ tiếng Pháp 'galerie', ban đầu chỉ hành lang trưng bày các tác phẩm.