verb/adjective · đời thường
frighten
/ˈfraɪ.tən/FRIGHT·en
làm ai sợ; (adj) sợ hãi (frightened) hoặc gây sợ hãi (frightening)
to make someone feel afraid
Ví dụ
“The sudden noise frightened the children.”
Tiếng động đột ngột khiến lũ trẻ hoảng sợ.
“The idea of moving to a new city frightened her at first.”
Ý nghĩ chuyển đến thành phố mới ban đầu làm cô ấy sợ hãi.
“The film was frightening, so I left after twenty minutes.”
Bộ phim quá đáng sợ nên tôi rời đi sau hai mươi phút.
Câu mẫu band 8
“Statistics about climate disasters can frighten some readers, but careful presentation helps motivate constructive debate rather than panic.”
Cụm hay đi cùng
- frighten someone into (doing) — dọa ai để khiến họ làm gì
- be frightened of/by — bị / cảm thấy sợ bởi cái gì
- frightening experience — trải nghiệm đáng sợ
Họ từ
Lỗi thường gặp
The noise frightened me very muchly.→The noise frightened me very much.
Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'rất là' rồi thêm -ly sai ngữ pháp; 'muchly' không phải từ tiếng Anh.
She is frightening after watching the movie.→She is frightened after watching the movie.
Nhiều bạn nhầm lẫn giữa tính từ -ing (gây sợ) và -ed (bị sợ); khi nói 'cô ấy sợ' phải dùng 'frightened' (bị sợ), không phải 'frightening'.
Nói sao cho lên band
5scare→6alarm→7+frighten
Đồng nghĩa
scare — thông dụng, thân mật hơn; 'frighten' hơi trang trọng hơn
terrify — mạnh hơn 'frighten', mang ý kinh hoàng
Dễ nhầm
scare — scare thân mật, phổ biến trong giao tiếp; frighten hơi trang trọng hơn
“The sudden noise scared him.”
terrify — mạnh hơn frighten, mang cảm giác kinh hoàng
“The movie's climax terrified the audience.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ/động từ + -en thường tạo động từ; với frighten: fright + -en = 'làm sợ'. Chú ý phân biệt tính từ -ed (bị sợ) và -ing (gây sợ).
FRIGHT → THINK 'FRIGHT' = sợ hãi; thêm -en = 'làm ai sợ'.
Từ 'frighten' bắt nguồn từ 'fright' (sợ hãi) + hậu tố -en, nghĩa là 'làm cho sợ'.