noun · đời thường
friendhood
/ˈfrend.hʊd/FRIEND·hood
mối quan hệ bạn bè; tình bạn (thường không trang trọng bằng 'friendship')
the state or condition of being friends; camaraderie (informal)
Ví dụ
“Their friendhood began at university and lasted for decades.”
Tình bạn của họ bắt đầu ở đại học và kéo dài hàng thập kỷ.
“Informal rituals often strengthen friendhood within the group.”
Các nghi lễ không chính thức thường củng cố tình bạn trong nhóm.
“He values the friendhood he formed during his exchange year.”
Anh ấy trân trọng tình bạn mà anh ấy xây dựng trong năm trao đổi.
Câu mẫu band 8
“Although 'friendhood' is less common than 'friendship', the novel intentionally uses it to evoke informal camaraderie among characters.”
Cụm hay đi cùng
- close friendhood — tình bạn thân
- form a friendhood — hình thành tình bạn
- friendhood group — nhóm bạn bè
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a friendhood→make friends / form a friendship
Người Việt dịch trực tiếp 'tạo tình bạn' thành 'make a friendhood' trong khi bản ngữ nói 'make friends' hoặc 'form a friendship'; 'friendhood' là từ ít thông dụng.
friendhoods→friendship / friendhood (rarely pluralised)
Thói quen thêm 's' cho mọi danh từ; 'friendhood' hiếm khi chia số.
Nói sao cho lên band
5make friends→6friendship→7+friendhood
Đồng nghĩa
friendship — friendship là từ phổ biến và chuẩn; friendhood là biến thể ít dùng, hơi thân mật hoặc chơi chữ.
Dễ nhầm
friendship — friendship là từ chuẩn và phổ biến để nói về mối quan hệ bạn bè; friendhood ít dùng, nghe hơi thân mật hoặc không chính thức.
“They maintained a close friendship for many years.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Mặc dù -hood có thể tạo danh từ từ 'friend', trong tiếng Anh hiện đại 'friendship' là hình thức chuẩn; 'friendhood' có thể dùng nhưng ít chính thức và thường không đếm được.
FRIEND·hood → FRIEND + hood (tình trạng) = tình trạng là bạn bè (từ thân mật)
'Friend' + hậu tố '‑hood'; 'friendhood' là biến thể ít phổ biến hơn 'friendship', thường mang sắc thân mật hoặc chơi chữ.