verb · trung tính
fortify
UK/ˈfɔːtɪfaɪ/US/ˈfɔːrtɪfaɪ/FOR·ti·fy
làm cho mạnh hơn, tăng cường (thường là phòng thủ hoặc dinh dưỡng)
to make something stronger or to add nutrients to food to improve health
Ví dụ
“Many governments fortify staple foods with vitamins to reduce deficiencies.”
Nhiều chính phủ bổ sung vitamin vào các thực phẩm chính để giảm thiếu hụt dinh dưỡng.
“They fortified the old city walls during the war.”
Họ gia cố tường thành cổ trong thời chiến.
“We need to fortify public services before the next crisis.”
Chúng ta cần tăng cường dịch vụ công trước khủng hoảng tiếp theo.
Câu mẫu band 8
“To reduce future risks, policymakers should fortify healthcare infrastructure and invest in preventive programmes.”
Cụm hay đi cùng
- fortify something with (vitamins) — bổ sung (cái gì) bằng (vitamin)
- fortify defences — tăng cường phòng thủ
- fortified food — thực phẩm được tăng cường (vitamin, khoáng chất)
Họ từ
Lỗi thường gặp
to fortify with→to fortify something with
Người Việt hay quên tân ngữ sau 'fortify' vì nghĩ giống cấu trúc 'add with'. Trong tiếng Anh phải có đối tượng trực tiếp: fortify something with X.
fortification the food→fortify the food
Nhiều bạn dịch trực tiếp 'fortification' thành động từ; 'fortification' là danh từ. Động từ đúng là 'fortify'.
strengthen the food→fortify the food
Dịch word-by-word từ 'tăng cường' sang 'strengthen' đôi khi nghe lạ khi nói về thêm vi chất vào thực phẩm; collocation chuẩn là 'fortify food'.
Nói sao cho lên band
5strengthen→6reinforce→7+fortify
Đồng nghĩa
strengthen — chung chung, phù hợp cho cả vật lý và trừu tượng nhưng không chuyên về dinh dưỡng
reinforce — nhấn vào hành động làm chắc hơn, thường cho cấu trúc hoặc lập luận
Dễ nhầm
intensify — 'intensify' là tăng cường cường độ, cường độ hoạt động hoặc nỗ lực; 'fortify' là làm mạnh lên về mặt phòng thủ hoặc bổ sung dinh dưỡng.
“The campaign intensified efforts to reach remote communities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ify biến tính từ/danh từ gốc thành động từ có nghĩa 'làm cho...'. Danh từ tương ứng thường là -ification (fortification); tính từ phân từ là -ified (fortified).
FOR → think 'for defence' — FOR·ti·fy: làm vững chắc, tăng cường.
Từ Latin 'fortis' (mạnh) + hậu tố -fy (làm cho).