adjective · trung tính

ferocious

UK/fəˈrɒʃəs/US/fəˈrɔːʃəs/fe·RO·cious

Band 6-7speakingtask2

hung dữ, dữ dội, rất tàn bạo hoặc dữ tợn

savage, violent, or extremely intense

Ví dụ

The animal gave a ferocious roar before charging.

Con vật gầm lên dữ dội trước khi lao tới.

There was ferocious competition among the firms vying for the contract.

Có sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty tranh hợp đồng.

The storm produced ferocious winds that damaged roofs.

Cơn bão tạo ra những cơn gió dữ dội làm hỏng mái nhà.

Câu mẫu band 8

The protest turned unexpectedly ferocious when a small group started vandalising shops.

Cụm hay đi cùng

  • ferocious attackcuộc tấn công dữ dội
  • ferocious competitionsự cạnh tranh khốc liệt

Họ từ

ferocious adjectiveferociously adverbferociousness noun

Lỗi thường gặp

He is a ferocious person.He acted ferociously.

Người Việt thường dùng tính từ cho người theo nghĩa 'hung dữ', nhưng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng ta chọn cách nói 'act ferociously' hoặc mô tả hành vi cụ thể; nếu muốn nói người hung dữ thì dùng 'violent' hoặc 'aggressive' cho phù hợp.

Nói sao cho lên band

5fierce6violent7+ferocious

Đồng nghĩa

fierce'Fierce' phổ biến hơn và ít gợi ý bạo lực hơn 'ferocious', nhưng hai từ đôi khi có thể thay thế nhau.

Dễ nhầm

fierce'Fierce' có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng cho cảm xúc, ngoại hình hoặc cạnh tranh; 'ferocious' thường mạnh về bạo lực hoặc dữ dội.

They faced fierce opposition during the protest.

Mẹo nhớ & gốc từ

fero-CIOUS → tưởng tượng 'FERO' như tiếng gầm dữ tợn → rất hung dữ

từ Latin 'ferox' nghĩa là 'dữ dội, hung hãn', thêm hậu tố -ous

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ous

Học từ này cùng bộ