noun · học thuật

experiment

UK/ɪkˈsperɪmənt/US/ɪkˈsperəmənt/ex·PER·i·ment

Band 6-7task2speaking

thí nghiệm — thử nghiệm có kiểm soát để kiểm tra giả thuyết khoa học

a scientific test done to study or discover something

Ví dụ

The students designed an experiment to test the effects of light on plant growth.

Các học sinh thiết kế một thí nghiệm để kiểm tra tác động của ánh sáng lên cây.

Experimental results need to be reproducible to be credible.

Kết quả thí nghiệm cần có thể tái lập để đáng tin cậy.

Researchers conducted an experiment with a control group and a treatment group.

Các nhà nghiên cứu tiến hành một thí nghiệm có nhóm đối chứng và nhóm điều trị.

Câu mẫu band 8

To validate the hypothesis, the research team conducted a randomized controlled experiment with clear ethical approval.

Cụm hay đi cùng

  • conduct an experimenttiến hành một thí nghiệm
  • scientific experimentthí nghiệm khoa học
  • experimental resultskết quả thí nghiệm

Họ từ

experiment noun / verbexperimental adjectiveexperimentation noun

Lỗi thường gặp

many experimentmany experiments

Người Việt thường quên 's' số nhiều; 'experiment' là danh từ đếm được nên cần 'experiments'.

make an experimentconduct/perform an experiment

Dịch trực tiếp 'làm thí nghiệm' dẫn tới 'make', nhưng collocation học thuật hay dùng 'conduct' hoặc 'perform'.

Nói sao cho lên band

5test6trial7+experiment

Đồng nghĩa

testtest thường là kiểm tra đơn giản; experiment mang tính hệ thống, có thiết kế khoa học hơn

Dễ nhầm

testtest là bài kiểm tra hoặc phép đo ngắn; experiment là thử nghiệm có thiết kế khoa học và kiểm soát biến.

They ran several tests to check the water quality.

Mẹo nhớ & gốc từ

experiment là danh từ đếm được: one experiment, two experiments; động từ 'to experiment' có thể đi với 'with/on'.

ex·PER·iment — PER như 'per' mỗi lần thử, nhớ là chuỗi thử nghiệm lặp lại.

Từ Latin experimentum 'sự thử', thông qua tiếng Pháp/Latin trung đại, liên quan tới 'experience'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ment

Học từ này cùng bộ