verb · học thuật

exceed

/ɪkˈsiːd/ex·CEED

Band 6-7task2

vượt quá một giới hạn, mức độ hoặc con số nào đó

to be greater than a number, amount, or limit; to go beyond

Ví dụ

The study found that pollution levels exceed the national safety threshold.

Nghiên cứu phát hiện mức ô nhiễm vượt ngưỡng an toàn quốc gia.

Costs may exceed the initial estimates if supply chains remain disrupted.

Chi phí có thể vượt quá ước tính ban đầu nếu chuỗi cung ứng vẫn bị gián đoạn.

The project's benefits exceed its short-term costs in the long run.

Lợi ích của dự án vượt hơn chi phí trong ngắn hạn về lâu dài.

Câu mẫu band 8

If emissions continue at the present rate, atmospheric concentrations will exceed safe thresholds within a generation.

Cụm hay đi cùng

  • exceed expectationsvượt quá kỳ vọng
  • exceed the limitvượt quá giới hạn
  • exceed byvượt quá (khoản bao nhiêu) — collocation với 'by'

Họ từ

exceed verbexceeds verb (3rd sg)exceeded verb (past/past participle)exceeding verb-ing / adjective

Lỗi thường gặp

She exceed the speed limit last night.She exceeded the speed limit last night.

Người học Việt Nam thường quên chia động từ theo thì (thiếu -ed cho quá khứ) vì trong tiếng Việt động từ không biến đổi theo thì.

The result was exceeded expectations.The result exceeded expectations.

Dịch từ cấu trúc tiếng Việt dẫn tới đặt động từ ở thể bị động không đúng chỗ; tiếng Anh cần chủ ngữ + exceed + object.

The project exceed of budget.The project exceeded the budget.

Người Việt hay thêm giới từ 'of' do dịch word-by-word 'vượt quá ngân sách của', trong khi tiếng Anh không dùng 'of' sau 'exceed'.

Nói sao cho lên band

5pass6surpass7+exceed

Đồng nghĩa

surpassthường nhấn mạnh khả năng vượt trội hơn (về thành tựu), trong khi 'exceed' hay dùng cho con số và giới hạn

outstripnhấn mạnh vượt xa hơn theo tốc độ hoặc mức độ; trang trọng hơn 'exceed'

Dễ nhầm

surpassdùng khi nhấn mạnh vượt trội về thành tựu hoặc mức độ; có sắc thái 'tốt hơn' hơn là chỉ vượt số lượng

Her performance surpassed that of all her classmates.

outstripnhấn mạnh vượt xa hơn, thường dùng về tốc độ hoặc mức độ phát triển

Supply has rapidly outstripped demand in that sector.

Mẹo nhớ & gốc từ

EXCEED → 'ex + CEED' nhớ là 'vượt qua' (ceed ~ seed → đi qua), liên tưởng vượt một ranh giới.

Từ Latin 'excedere' (bước ra, vượt ra ngoài) → qua tiếng Pháp/Anh với nghĩa 'vượt quá'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6 · phần 2

Học từ này cùng bộ