noun · trung tính

entertainment

UK/ˌentəˈteɪnmənt/US/ˌentərˈteɪnmənt/en·ter·TAIN·ment

Band 6-7speakingtask2

sự giải trí; các hoạt động giúp tiêu khiển, thư giãn

activities, events, or performances that people enjoy for pleasure and relaxation

Ví dụ

Live music provides low-cost entertainment for the community.

Âm nhạc sống mang lại hoạt động giải trí chi phí thấp cho cộng đồng.

The cinema offers a variety of entertainment options for teenagers.

Rạp chiếu phim cung cấp nhiều lựa chọn giải trí cho thanh thiếu niên.

I don't watch much television; I prefer outdoor entertainment.

Tôi không xem nhiều TV; tôi thích các hoạt động giải trí ngoài trời hơn.

Câu mẫu band 8

Urban planners should consider affordable entertainment facilities to improve residents' quality of life.

Cụm hay đi cùng

  • source of entertainmentnguồn giải trí
  • entertainment industryngành công nghiệp giải trí

Họ từ

entertain verbentertainment nounentertaining adjective

Lỗi thường gặp

TV entertainments are popular among teenagers.TV entertainment is popular among teenagers.

Người Việt thường thêm -s do thói quen đánh số nhiều; 'entertainment' thường là danh từ không đếm được khi nói chung về thể loại/hoạt động.

Nói sao cho lên band

5fun6leisure7+entertainment

Đồng nghĩa

amusementamusement thường nhỏ, nhất thời; entertainment bao hàm nhiều hình thức giải trí hơn

Dễ nhầm

amusementamusement là sự thích thú, trò tiêu khiển nhỏ; entertainment là hoạt động giải trí nói chung hoặc ngành giải trí

The amusement park was full of families enjoying the rides.

Mẹo nhớ & gốc từ

-ment tạo danh từ từ động từ 'entertain'. 'Entertainment' thường là danh từ không đếm được khi nói về hoạt động/khái niệm chung; dùng 'entertainment' (không thêm -s) trong các câu tổng quát.

entertain (giải trí) + -ment → entertainment = hoạt động/ ngành giải trí

entertain bắt nguồn từ tiếng Pháp/Latin; -ment là hậu tố gốc Pháp/Latin tạo danh từ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ment

Học từ này cùng bộ