noun · trung tính

enrolment

UK/ɪnˈrəʊlmənt/US/ɪnˈroʊlmənt/en·ROLL·ment

Band 6-7speakingtask2task1

quá trình hoặc số lượng đăng ký tham gia một khóa học, chương trình hoặc tổ chức

the process or number of people who sign up to join a course or institution

Ví dụ

Enrolment for the autumn semester closes next week.

Thời hạn đăng ký cho học kỳ mùa thu đóng vào tuần tới.

There has been a decline in enrolment at rural schools.

Số người đăng ký tại các trường vùng nông thôn đã giảm.

Online enrolment makes it easier for international students to apply.

Đăng ký trực tuyến giúp sinh viên quốc tế dễ nộp hồ sơ hơn.

Câu mẫu band 8

University enrolment increased significantly after the introduction of targeted outreach programmes in disadvantaged areas.

Cụm hay đi cùng

  • student enrolmentsố lượng sinh viên đăng ký
  • enrolment periodthời gian đăng ký
  • increase in enrolmentsự tăng về số người đăng ký

Họ từ

enrol / enroll verbenrolment / enrollment nounenrollee / enrollee noun

Lỗi thường gặp

I did my enrolmentI enrolled / I completed my enrolment

Người Việt hay dịch trực tiếp 'làm đăng ký' → dùng cấu trúc không tự nhiên. Thường nói 'I enrolled' hoặc 'I completed my enrolment'.

many enrolmentmany enrolments / increased enrolment

Sự nhầm lẫn về đếm được và không đếm được: 'enrolment' có thể dùng không đếm (general) hoặc số nhiều 'enrolments' khi nói các đơn/bảng ghi.

Nói sao cho lên band

5sign-up6registration7+enrolment

Đồng nghĩa

registrationregistration thường nhấn vào hành động ghi tên; enrolment nhấn vào việc trở thành thành viên/sinh viên chính thức

Dễ nhầm

registrationregistration thường chỉ hành động ghi tên (thủ tục) còn enrolment có thể nói đến việc trở thành thành viên/sinh viên hoặc số lượng người đã ghi tên

Registration for the course opens next Monday.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Enrolment' thường dùng không đếm khi nói về xu hướng chung (enrolment increased), nhưng có thể dùng 'enrolments' khi nói về từng đơn hoặc số đơn cụ thể.

en·ROLL·ment — nghĩ đến 'roll' = danh sách, ghi tên vào danh sách là enrolment.

Từ 'enrol' (ghi tên vào sổ) + hậu tố -ment; gốc từ tiếng Pháp/Latin liên quan đến 'roll' (danh sách).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ment

Học từ này cùng bộ