adj · học thuật
empirical
/ɪmˈpɪrɪkəl/im·PIR·i·cal
dựa trên dữ liệu hoặc quan sát thực tế, không chỉ lý thuyết
based on observation or real data rather than theory
Ví dụ
“We need empirical evidence to support the claim in the essay.”
Chúng ta cần bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ luận điểm trong bài luận.
“Her conclusions come from empirical research conducted over five years.”
Kết luận của cô ấy xuất phát từ nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trong năm năm.
“In Task 2, use empirical examples when you discuss social trends.”
Trong Task 2, hãy dùng ví dụ thực nghiệm khi bạn bàn về xu hướng xã hội.
Câu mẫu band 8
“The paper draws on empirical data from multiple countries to challenge existing theoretical models.”
Cụm hay đi cùng
- empirical evidence — bằng chứng thực nghiệm
- empirical study/research — nghiên cứu thực nghiệm
- empirical data — dữ liệu thực nghiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
experimental→empirical
Người Việt thường dịch cả hai đều là “thực nghiệm/ thực tế” nên dùng experimental (liên quan thí nghiệm) thay cho empirical (dựa trên quan sát/dữ liệu).
practical→empirical
Dịch trực tiếp 'practical' là 'thực tế', dẫn đến dùng từ không chính xác cho nghĩa học thuật của empirical.
Nói sao cho lên band
5practical→6observational→7+empirical
Đồng nghĩa
observational — nhấn mạnh việc quan sát, thường dùng trong nghiên cứu mô tả
Dễ nhầm
experimental — experimental nhấn vào phương pháp thí nghiệm (kiểm soát, thao tác biến), empirical nhấn vào dữ liệu/quan sát nói chung.
“The experimental design involved control and treatment groups to test the hypothesis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EMPIRical — NHẤP (imagine) PHẢI RICochet: nghĩ đến dữ liệu bật lại bằng chứng thực tế.
Từ gốc Hy Lạp 'empeiria' nghĩa là kinh nghiệm; dùng trong tiếng Anh để chỉ dựa trên kinh nghiệm/quan sát.