verb · trung tính
emphasise
/ˈɛmfəsaɪz/EM·pha·sise
nhấn mạnh, làm nổi bật (một điểm, ý chính)
to give special importance or attention to something; to stress a point
Ví dụ
“In the essay you should emphasise the practical benefits of the proposal.”
Trong bài luận bạn nên nhấn mạnh lợi ích thực tế của đề xuất.
“He emphasised that more research was necessary.”
Ông ấy nhấn mạnh rằng cần nhiều nghiên cứu hơn.
“Teachers often emphasise accuracy in early lessons.”
Giáo viên thường nhấn mạnh tính chính xác trong các buổi dạy đầu.
Câu mẫu band 8
“The authors emphasise the necessity of a multidisciplinary approach to address complex social issues.”
Cụm hay đi cùng
- emphasise the importance of — nhấn mạnh tầm quan trọng của
- strongly emphasise — rất nhấn mạnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
They emphasise on the need for change.→They emphasise the need for change.
Người Việt có xu hướng thêm 'on' vì dịch từ 'nhấn mạnh vào', trong khi 'emphasise' thường đi trực tiếp tân ngữ: 'emphasise something' hoặc 'emphasise that...'.
The teacher emphasise accuracy.→The teacher emphasises accuracy.
Quên -s ở ngôi thứ ba số ít; lỗi do khác biệt ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5focus on→6stress→7+emphasise
Đồng nghĩa
stress — stress gần như đồng nghĩa; emphasise hơi trang trọng hơn trong văn viết học thuật.
Dễ nhầm
stress — stress và emphasise tương tự nhưng 'stress' hơi thông dụng hơn; 'emphasise' phù hợp văn phong học thuật.
“He tends to stress punctuality in class.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ theo sau có thể là tân ngữ trực tiếp ('emphasise the point') hoặc that-clause; dạng danh từ là 'emphasis' (thường đếm được/không đếm tùy ngữ cảnh).
EM·pha·sise → 'EM' như 'emergency' để nhớ 'nhấn mạnh điều quan trọng'.
Từ Hy Lạp 'emphainein' nghĩa là 'làm xuất hiện', sau thành 'nhấn mạnh'.