verb · trung tính
emerge
UK/ɪˈmɜːdʒ/US/ɪˈmɝːdʒ/e·MERGE
xuất hiện, nổi lên, trở nên rõ ràng (thường sau một thời gian hoặc sau khi ẩn)
to come into view, existence, or notice; to become known
Ví dụ
“A clear pattern emerged from the data after we cleaned it.”
Một mô hình rõ ràng xuất hiện từ dữ liệu sau khi chúng tôi làm sạch dữ liệu.
“New markets are emerging in Southeast Asia.”
Những thị trường mới đang nổi lên ở Đông Nam Á.
“Several themes emerged during the interviews.”
Một số chủ đề đã nổi lên trong các cuộc phỏng vấn.
Câu mẫu band 8
“After synthesising the qualitative interviews and quantitative results, several unexpected themes emerged.”
Cụm hay đi cùng
- emerge from — xuất hiện/từ (nguồn) ra
- emerge as — trở thành/biểu hiện là
Họ từ
Lỗi thường gặp
A new leader merged after the crisis.→A new leader emerged after the crisis.
Phát âm gần khiến học viên đôi khi viết 'merge' (sáp nhập) thay vì 'emerge' (nổi lên); ý nghĩa hoàn toàn khác.
It emerges to be true.→It emerges that it is true. / It turns out to be true.
Cấu trúc tiếng Anh không dùng 'emerge to' để nối mệnh đề; học viên hay dịch trực tiếp dẫn đến cấu trúc sai.
Nói sao cho lên band
5appear→6arise→7+emerge
Đồng nghĩa
appear — appear = xuất hiện một cách đơn giản; emerge thường hàm ý quá trình hoặc sau thời gian ẩn/khó khăn
Dễ nhầm
merge — merge = hợp nhất, sát nhập; emerge = nổi lên, xuất hiện
“Two companies merged last year to form a larger corporation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
e-MERGE → 'mở ra' (merge nghe giống 'mở') nhớ là mở ra cái mới
Từ Latin 'emergere' nghĩa là 'trồi lên, xuất hiện'