verb · trung tính
embolden
UK/ɪmˈbəʊldən/US/ɪmˈboʊldən/em·BOLD·en
làm ai đó can đảm, tự tin hơn để làm điều gì (thường là việc mạo hiểm hoặc khó nói)
to make someone feel braver or more confident so they are willing to take risks
Ví dụ
“Seeing other employees speak up without being punished emboldened her to report the problem.”
Thấy đồng nghiệp nói lên mà không bị trừng phạt đã khiến cô tự tin hơn để báo cáo vấn đề.
“The success of the pilot project emboldened local groups to expand their activities.”
Thành công của dự án thí điểm đã khích lệ các nhóm địa phương mở rộng hoạt động.
“News coverage of peaceful protests emboldened citizens to demand reforms.”
Báo chí đưa tin về các cuộc biểu tình ôn hòa đã làm cho người dân mạnh dạn hơn trong việc đòi hỏi cải cách.
Câu mẫu band 8
“Greater transparency in the administration emboldened citizens to report abuse, shifting the balance of power in local governance.”
Cụm hay đi cùng
- embolden someone to do something — làm cho ai đó dám làm việc gì
- be emboldened by — được tiếp thêm can đảm bởi
Họ từ
Lỗi thường gặp
The policy emboldened.→The policy emboldened protesters.
Người Việt hay bỏ tân ngữ vì trong tiếng Việt động từ thường không cần tân ngữ; trong tiếng Anh một số động từ như 'embolden' phải có tân ngữ rõ ràng.
He was emboldened speaking out.→He was emboldened to speak out.
Người học thường dịch word-by-word ('được tiếp thêm can đảm nói ra') và quên rằng tiếng Anh cần cấu trúc 'emboldened to + V'.
Nói sao cho lên band
5help→6encourage→7+embolden
Đồng nghĩa
encourage — khích lệ nói chung; nhẹ hơn và thường bao gồm giúp đỡ; không nhất thiết xua tan nỗi sợ như 'embolden'.
Dễ nhầm
encourage — khích lệ, ủng hộ; chung chung, có thể nhẹ nhàng hơn và thường chỉ hành động, hỗ trợ chứ không nhất thiết loại bỏ nỗi sợ
“The coach's praise encouraged the young player to try a more difficult tactic.”
Mẹo nhớ & gốc từ
em + BOLD + en → nhớ chữ BOLD (táo bạo) = làm cho táo bạo hơn.
ghép em- + bold + hậu tố -en (làm cho trở nên...), nghĩa gốc là 'làm cho táo bạo'.