verb · học thuật
eliminate
/ɪˈlɪmɪneɪt/e·LIM·i·nate
loại bỏ hoàn toàn; chấm dứt một vấn đề, nguyên nhân hoặc khả năng
to completely remove something that is unnecessary or harmful
Ví dụ
“To improve public health, governments should eliminate sources of contamination in drinking water.”
Để cải thiện sức khỏe cộng đồng, chính phủ nên loại bỏ những nguồn gây ô nhiễm trong nước uống.
“The study aims to identify and eliminate systematic bias in the sampling method.”
Nghiên cứu nhằm xác định và loại bỏ thành kiến hệ thống trong phương pháp lấy mẫu.
“Technological advances have helped eliminate many manual tasks in manufacturing.”
Những tiến bộ công nghệ đã giúp loại bỏ nhiều công việc thủ công trong sản xuất.
Câu mẫu band 8
“If we want research findings to be reliable, we need to eliminate confounding variables at the design stage.”
Cụm hay đi cùng
- eliminate bias — loại bỏ thiên kiến
- eliminate the possibility of — loại trừ khả năng
- eliminate errors — loại bỏ sai sót
Họ từ
Lỗi thường gặp
We must eliminate of poverty.→We must eliminate poverty.
Tiếng Việt nói 'loại bỏ nghèo đói', học viên thường dịch word-by-word và chèn 'of' không cần thiết.
This policy will eliminate from the problem.→This policy will eliminate the problem.
Người Việt hay thêm các giới từ như 'from' vì trong tiếng Việt có cấu trúc 'loại bỏ ... khỏi', dẫn tới dùng sai trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5get rid of→6remove→7+eliminate
Đồng nghĩa
remove — chung, ít trang trọng hơn, không nhất thiết hoàn toàn
eradicate — mạnh hơn, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn, thường dùng cho bệnh tật hoặc tệ nạn
Dễ nhầm
remove — dùng rộng, ít trang trọng hơn; không luôn hàm ý loại bỏ hoàn toàn
“The committee removed several outdated recommendations from the report.”
eradicate — mạnh, chỉ việc loại bỏ triệt để, thường dùng cho bệnh hoặc tệ nạn xã hội
“International efforts aim to eradicate polio worldwide.”
Mẹo nhớ & gốc từ
e(LIM)inate — nhớ LÌM như 'lìm' (loại bỏ) để hình dung đập bỏ thứ không cần thiết.
Từ Latin eliminare 'đuổi ra, loại bỏ'; tiền tố e- (ra khỏi) + limin- (ngưỡng, rìa).