collocation · trung tính
driver fatigue
UK/ˈdraɪvə fəˈtiːɡ/US/ˈdraɪvər fəˈtiːɡ/dri·ver fa·TIGUE
Tình trạng lái xe mệt mỏi, thiếu tỉnh táo do thiếu ngủ hoặc lái xe quá lâu.
When a driver becomes very tired and less alert, increasing the chance of mistakes.
Ví dụ
“Many long-distance accidents are linked to driver fatigue.”
Nhiều tai nạn đường dài liên quan tới việc lái xe mệt mỏi.
“Rest breaks help prevent driver fatigue on long trips.”
Nghỉ giải lao giúp ngăn ngừa mệt mỏi cho người lái trên các chuyến đi dài.
“Authorities run campaigns warning about driver fatigue during holidays.”
Nhà chức trách tổ chức chiến dịch cảnh báo về mệt mỏi khi lái xe vào kỳ nghỉ.
Câu mẫu band 8
“Many highway accidents are caused by driver fatigue, so authorities promote rest stops and stricter driving-hour rules.”
Cụm hay đi cùng
- suffer from driver fatigue — bị mệt mỏi khi lái xe
- prevent driver fatigue — ngăn ngừa mệt mỏi cho tài xế
- monitor driver fatigue — giám sát tình trạng mệt mỏi của lái xe
Họ từ
Lỗi thường gặp
a driver fatigue→driver fatigue
Trong tiếng Anh 'fatigue' ở nghĩa này là uncountable; người Việt có xu hướng thêm 'a' do dịch trực tiếp.
fatigue of driver→driver fatigue
Dịch word-by-word từ cấu trúc tiếng Việt 'sự mệt mỏi của tài xế' dẫn tới trật tự từ không tự nhiên; tiếng Anh thường dùng cụm danh từ 'driver fatigue'.
Nói sao cho lên band
5tired driver→6driver tiredness→7+driver fatigue
Đồng nghĩa
driver tiredness — Cách nói thông dụng hơn, ít trang trọng, nhưng 'driver fatigue' nghe chuyên môn hơn.
Dễ nhầm
tired driver — Miêu tả người đang mệt ngay lúc đó; 'driver fatigue' nói về hiện tượng/một vấn đề tổng quát.
“A tired driver is more likely to make a sudden mistake during a long journey.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Fatigue = mệt mỏi; ghép trước bằng 'driver' → driver fatigue = mệt mỏi của tài xế.
fatigue vay mượn từ tiếng Pháp 'fatigue' nghĩa mệt mỏi; 'driver' + 'fatigue' tạo cụm danh từ.