adjective · trung tính
diverse
UK/daɪˈvɜːs/US/daɪˈvɜrs/di·VERSE
đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau
including many different types or ideas
Ví dụ
“The city has a diverse population with residents from many countries.”
Thành phố có một dân cư đa dạng với cư dân đến từ nhiều quốc gia.
“Universities benefit from diverse perspectives in seminars.”
Các trường đại học hưởng lợi từ những góc nhìn đa dạng trong các buổi thảo luận.
“The festival features a diverse programme of music and dance.”
Lễ hội có chương trình nghệ thuật đa dạng gồm nhiều thể loại âm nhạc và múa.
Câu mẫu band 8
“The programme deliberately recruits students from diverse socioeconomic backgrounds to enrich classroom discussion.”
Cụm hay đi cùng
- diverse population — dân số đa dạng
- a diverse range of — một phạm vi/phối hợp đa dạng của
- culturally diverse — đa dạng về mặt văn hóa
Họ từ
Lỗi thường gặp
a many diverse people→many diverse people
Người Việt hay thêm mạo từ hoặc sắp từ theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh không dùng 'a' trước 'many'.
This city is different culture.→This city is culturally diverse.
Dịch word-by-word từ 'đa dạng về văn hóa' có thể thành 'different culture' sai ngữ pháp; cần dạng trạng từ + adjective hoặc 'diverse'.
Nói sao cho lên band
5different→6various→7+diverse
Đồng nghĩa
varied — nhấn mạnh nhiều loại khác nhau nhưng trung tính hơn
various — thường dùng để liệt kê nhiều mục; với 'diverse' thường nhấn mạnh khác biệt nội tại
Dễ nhầm
various — dùng để nói đến nhiều mục riêng rẽ; thường theo sau bởi danh từ số nhiều (various factors), không dùng tốt trước 'set' như 'various set' là không tự nhiên
“Various studies have examined this effect.”
Mẹo nhớ & gốc từ
di·VERSE → like 'versatile' nhiều dạng → đa dạng
Từ Latin 'diversus' nghĩa là 'khác nhau', vào tiếng Anh với nghĩa 'đa dạng'.