verb · học thuật

discriminate

UK/dɪˈskrɪmɪneɪt/US/dɪˈskrɪməˌneɪt/dis·CRIM·i·nate

Band 6-7task2

phân biệt (giữa các thứ khác nhau); đối xử phân biệt (thường tiêu cực) với ai đó

to recognise or show the difference between things; to treat people unfairly because of a characteristic

Ví dụ

The test can discriminate between native and non-native pronunciation patterns.

Bài kiểm tra có thể phân biệt giữa các kiểu phát âm bản ngữ và phi bản ngữ.

Policy should ensure employers do not discriminate against applicants on the basis of age.

Chính sách nên đảm bảo nhà tuyển dụng không phân biệt đối xử với ứng viên dựa trên tuổi tác.

It is important to discriminate meaningful trends from random fluctuations in the data.

Quan trọng là phải phân biệt các xu hướng có ý nghĩa với những dao động ngẫu nhiên trong dữ liệu.

Câu mẫu band 8

It is important for policymakers to discriminate between short-term fluctuations and long-term trends when designing economic interventions.

Cụm hay đi cùng

  • discriminate betweenphân biệt giữa
  • discriminate againstđối xử phân biệt với
  • discriminate meaningful patternsphân biệt các mẫu có ý nghĩa

Họ từ

discriminate verbdiscrimination noundiscriminatory adjdiscriminating adj

Lỗi thường gặp

They discriminate immigrants.They discriminate against immigrants.

Người Việt hay dịch 'phân biệt đối xử' trực tiếp nên bỏ 'against'. Trong tiếng Anh, khi nói về đối xử bất công phải dùng 'discriminate against'.

The test discriminates the two conditions.The test discriminates between the two conditions.

Sai vì thiếu giới từ 'between' khi nói 'phân biệt giữa A và B'; người Việt thường đặt động từ thẳng với tân ngữ do dịch từ cấu trúc tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5notice6distinguish7+discriminate

Đồng nghĩa

distinguishdistinguish thường chỉ việc nhận ra khác biệt; discriminate có thể mang cả nghĩa trung tính lẫn tiêu cực (phân biệt đối xử).

differentiatedifferentiate nhấn vào quá trình tách bạch hai thứ; thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/học thuật.

Dễ nhầm

distinguishdistinguish nhấn vào việc nhận ra khác biệt, thường trung tính; discriminate có thể mang nghĩa 'đối xử không công bằng' khi dùng với 'against'.

Researchers can distinguish between correlation and causation.

Mẹo nhớ & gốc từ

Ngữ pháp: 'discriminate between A and B' để chỉ phân biệt hai thứ; 'discriminate against X' để chỉ đối xử phân biệt với ai đó. Khi dùng với 'difficulty' thường theo sau bởi V-ing (difficulty discriminating).

disCRIMinate — nhớ chữ 'CRIM' như 'crime' để gợi phân biệt/đối xử bất công; còn 'discriminate between' là phân biệt trung tính.

từ Latin discriminare 'phân biệt', liên quan tới discrimen 'phân chia, khác biệt'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6 · phần 2

Học từ này cùng bộ