adjective · học thuật

discrete

/dɪˈskriːt/dis·CREET

Band 6-7speakingtask1task2

riêng rẽ, tách biệt (một phần tử hay nhóm không liên tục với phần khác)

separate and distinct; not continuous or connected

Ví dụ

The study analysed discrete categories of employment rather than a single continuous scale.

Nghiên cứu phân tích các loại hình việc làm riêng rẽ thay vì một thang đo liên tục.

In computing, discrete data are counted in whole numbers.

Trong tin học, dữ liệu rời rạc được đếm theo số nguyên.

We measured changes at discrete time intervals.

Chúng tôi đo các thay đổi theo các khoảng thời gian rời rạc.

Câu mẫu band 8

When modelling population dynamics it's important to choose whether variables are treated as discrete counts or as continuous measures, because the methods differ substantially.

Cụm hay đi cùng

  • discrete unit / discrete category / discrete variableđơn vị riêng rẽ / loại riêng rẽ / biến rời rạc
  • clearly discreterõ ràng tách biệt

Họ từ

discrete adjectivediscretely adverbdiscreteness noun

Lỗi thường gặp

discreetdiscrete

Người Việt dễ nhầm với discreet (hoài niệm 'discreet' nghĩa là kín đáo) vì phát âm tương tự; trong IELTS nhiều bạn muốn nói 'riêng rẽ/tách biệt' nhưng viết nhầm thành 'discreet' nên câu lệch nghĩa.

distinct / separatediscrete

Trong văn nói học sinh hay dùng distinct hoặc separate vì quen từ vựng phổ thông, nhưng trong bài báo khoa học 'discrete variable' có nghĩa chuyên môn là 'rời rạc (đếm được)' — dùng từ phổ thông có thể mất độ chính xác.

Nói sao cho lên band

5separate6distinct7+discrete

Đồng nghĩa

distinctnhấn vào sự khác biệt dễ nhận biết trong ngữ cảnh chung; không nhất thiết mang tính toán học

separatenhấn vào việc tách thành hai hay nhiều phần; đôi khi quá tổng quát cho ngữ cảnh kỹ thuật

Dễ nhầm

discreetdiscreet = kín đáo, thận trọng; discrete = tách rời, rời rạc

She was discreet about the confidential data she had seen.

Mẹo nhớ & gốc từ

Từ loại: adjective. Hậu tố: trạng từ 'discretely', danh từ trừu tượng 'discreteness'. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học khi nói về dữ liệu/đơn vị không liên tục.

discrete = 'dis' (tách) + 'crete' (giống 'create' nhớ dễ) → tưởng tượng từng phần được tạo riêng ra, không dính vào nhau.

Từ Latin discretus 'tách rời', được vào tiếng Anh với nghĩa 'tách biệt, rời rạc'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ