noun · trang trọng
dictatorship
UK/dɪkˈteɪtəʃɪp/US/dɪkˈteɪtərʃɪp/dic·TA·tor·ship
hình thức chính quyền mà một người (hoặc nhóm nhỏ) nắm quyền tuyệt đối, thường không có quyền tự do chính trị cho người dân
a form of government in which absolute power is concentrated in a dictator or a small clique
Ví dụ
“Under the dictatorship, political dissent was brutally suppressed.”
Dưới chế độ độc tài, mọi tiếng nói phản đối chính trị bị đàn áp tàn bạo.
“Historians study how dictatorships arise after economic crises.”
Các nhà sử học nghiên cứu cách các chế độ độc tài xuất hiện sau khủng hoảng kinh tế.
“Living in a dictatorship often means limited civil liberties.”
Sống trong chế độ độc tài thường đồng nghĩa với việc quyền tự do dân sự bị hạn chế.
Câu mẫu band 8
“The entrenched dictatorship crushed civil society, but international sanctions and internal protest eventually forced gradual political change.”
Cụm hay đi cùng
- establish / overthrow a dictatorship — thiết lập / lật đổ chính quyền độc tài
- military dictatorship — chế độ độc tài quân sự
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'dictator' when meaning 'dictatorship'→dictatorship (the system) vs dictator (the person)
Người học dễ nhầm giữa 'dictator' (một người độc tài) và 'dictatorship' (hệ thống/chế độ). Trong Task 2 cần đúng thuật ngữ.
call any strong leader a 'dictatorship'→dictatorship only for a system with absolute power and suppression
Học viên hay gọi 'leader mạnh' là 'dictator' do dịch cảm tính; cần phân biệt giữa lãnh đạo mạnh mẽ và chế độ độc tài thực sự.
Nói sao cho lên band
5autocracy→6tyranny→7+dictatorship
Đồng nghĩa
autocracy — autocracy nhấn về một người có quyền tuyệt đối; dictatorship thường mang ngữ cảnh chính trị tiêu cực hơn và có thể do quân đội hoặc đảng cầm quyền.
tyranny — tyranny nhấn mạnh sự tàn bạo và áp bức; dictatorship là thuật ngữ chính trị, thường trung tính về hình thức hơn.
Dễ nhầm
autocracy — autocracy nhấn tới quyền lực tập trung vào một cá nhân; dictatorship và autocracy thường dùng gần giống nhau, nhưng 'dictatorship' thường mang sắc phán xét về tính đàn áp.
“The country became an autocracy after the coup.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dictatorship là danh từ chỉ hình thức chính quyền; phân biệt rõ với 'dictator' (người). Dùng với động từ như 'establish/overthrow'.
DICTATOR (kẻ độc tài) + SHIP (hình thái/ hệ thống) → dictatorship = chế độ độc tài.
từ 'dictator' (La-tinh) chỉ 'người thống trị tuyệt đối'; -ship thêm nghĩa 'hệ thống/chức vụ'.