noun · trung tính
dealership
UK/ˈdiːlərʃɪp/US/ˈdiːlərˌʃɪp/DEAL·er·ship
cửa hàng hoặc công ty được ủy quyền bán hoặc phân phối sản phẩm của một hãng (ví dụ đại lý ôtô)
a business authorized to sell or distribute a manufacturer's products, e.g. a car dealership
Ví dụ
“He works at a car dealership on the outskirts of town.”
Anh ấy làm việc tại một đại lý ôtô ở ngoại ô thị trấn.
“The dealership offers a two-year warranty with every purchase.”
Đại lý cung cấp bảo hành hai năm cho mỗi giao dịch mua.
“They opened a new dealership to reach rural customers.”
Họ mở đại lý mới để tiếp cận khách hàng nông thôn.
Câu mẫu band 8
“The manufacturer expanded its network by opening several authorized dealerships in previously underserved regions.”
Cụm hay đi cùng
- car dealership — đại lý ôtô
- authorized dealership — đại lý được ủy quyền
- local dealership — đại lý địa phương
Họ từ
Lỗi thường gặp
agency→dealership
Người Việt hay dùng 'agency' vì dịch từ 'đại lý' chung chung; nhưng 'agency' thường chỉ công ty dịch vụ còn 'dealership' cụ thể cho việc bán hàng/xe cộ.
shop→dealership
'Shop' quá chung; khi nói về đại lý ủy quyền (đặc biệt xe hơi) nên dùng 'dealership' để chính xác hơn.
Nói sao cho lên band
5shop→6agency→7+dealership
Đồng nghĩa
showroom — showroom nhấn mạnh không gian trưng bày; dealership là doanh nghiệp bán và cung cấp dịch vụ.
Dễ nhầm
showroom — showroom chỉ nơi trưng bày sản phẩm; dealership là doanh nghiệp bán hàng, có thể có showroom kèm theo.
“The new showroom displays the latest smartphone models.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ship tạo danh từ chỉ nơi/chức năng. 'Dealership' thường đếm được (a dealership / dealerships) và kết hợp với sản phẩm (car dealership).
DEAL (giao dịch) + -er (người) + -ship (đơn vị) → DEAL·er·ship là nơi giao dịch chính thức.
từ deal (giao dịch) + -er (người/thứ thực hiện) + -ship (đơn vị/địa điểm liên quan), dùng để chỉ nơi bán hàng được ủy quyền.