noun (plural) · học thuật

criteria

UK/kraɪˈtɪəriə/US/kraɪˈtɪriə/cri·TE·ria

Band 5-6task2task1

những tiêu chí, các tiêu chuẩn để đánh giá hoặc chọn lựa

standards or rules used to judge or decide something

Ví dụ

The selection committee used strict criteria to choose the finalists.

Hội đồng tuyển chọn đã sử dụng các tiêu chí chặt chẽ để chọn vào vòng chung kết.

Meet the eligibility criteria before applying.

Hãy đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện trước khi nộp đơn.

The main criteria for inclusion were age and residency.

Những tiêu chí chính để được đưa vào là độ tuổi và nơi cư trú.

Câu mẫu band 8

The funding body published transparent criteria to ensure that assessment was impartial and evidence-based.

Cụm hay đi cùng

  • meet the criteriađáp ứng các tiêu chí
  • establish criteriathiết lập các tiêu chí
  • selection criteriatiêu chí tuyển chọn

Họ từ

criterion noun (singular)criteria noun (plural)

Lỗi thường gặp

This criteria is important.These criteria are important.

Trong tiếng Việt danh từ không thay đổi theo số nên học sinh thường quên rằng 'criteria' là số nhiều và phải đi với động từ số nhiều.

criteriascriteria (plural) / criterion (singular)

Nhiều bạn thêm 's' như danh từ đếm được tiếng Anh thông thường; 'criteria' vốn đã là số nhiều.

Nói sao cho lên band

5standard6requirement7+criteria

Đồng nghĩa

standards'standards' thiên về mức độ chuẩn mực chung; 'criteria' là những điều kiện cụ thể để xét

Dễ nhầm

criterion'criterion' là dạng số ít; 'criteria' là số nhiều — hay nhầm lẫn nhất

The most important criterion for inclusion was age.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Criteria' là danh từ số nhiều (plural) của 'criterion' — đi với động từ số nhiều (e.g. These criteria are...). Không thêm -s cho criteria.

CRIT (chỉ trích/đánh giá) → tiêu chí để đánh giá

Từ gốc Hy Lạp 'kriterion' nghĩa là dấu hiệu để xét đoán

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ