phrasal verb/idiom · trung tính

cram for

UK/kræm fɔː/US/kræm fɔr/CRAM·for

speakingtask2

học nhồi nhét, ôn gấp trong thời gian ngắn trước kỳ thi

to study a lot in a short time just before an exam

Ví dụ

I was cramming for the math test all weekend.

Cuối tuần tôi học nhồi nhét cho bài toán.

Cramming usually helps you pass, but you might forget the details later.

Học nhồi nhét thường giúp qua bài, nhưng có thể quên nhanh.

She spent the night cramming for her history exam.

Cô ấy thức cả đêm để học nhồi nhét cho lịch sử.

Câu mẫu band 8

I ended up cramming for the final, which was a risky strategy but it paid off this time.

Cụm hay đi cùng

  • cram for an examhọc nhồi nhét cho một kỳ thi
  • cram all nighthọc nhồi nhét cả đêm

Họ từ

cram (for something) verbcramming noun/gerund

Lỗi thường gặp

cram the examcram for the exam

Người Việt quen dùng động từ + tân ngữ trực tiếp; 'cram' đi kèm giới từ 'for' để diễn nghĩa 'chuẩn bị cho'.

to cram = học sâuto cram = học nhồi nhét trong thời gian ngắn

Dịch sai do nghĩ 'cram' giống 'study deeply'; thực tế là kiểu ôn gấp.

Nói sao cho lên band

5study hard6revise quickly7+cram for

Đồng nghĩa

study intensivelynói chung, ít mang tính gấp như 'cram'

pull an all-nightertập trung thức đêm; thường đi kèm với 'cram'

Dễ nhầm

brush up onôn lại kiến thức đã biết trước đó

She brushed up on her Spanish before traveling.

hit the bookshọc chăm chỉ trong thời gian dài hơn, không nhất thiết vội

I need to hit the books this semester to improve my GPA.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cram ~ 'nhồi' (cùng âm) → tưởng tượng nhồi kiến thức vào đầu.

Cram nghĩa là 'nhồi nhét'; dùng cho học vội từ đầu thế kỷ 19.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Học hành

Học từ này cùng bộ