idiom · trung tính

be snowed under (with)

UK/bi ˈsnəʊd ˈʌndə(ɹ)/US/bi ˈsnoʊd ˈʌndər/be·SNOWED·UN·der

speakingtask2

bị ngập đầu trong công việc hoặc bài vở, nhiều việc đến mức không kịp làm

to have so much work that you cannot deal with it all

Ví dụ

During the exam period I was completely snowed under with assignments.

Trong thời gian thi mình bị ngập đầu bài tập.

I'm snowed under with revision this week.

Tuần này mình chồng chất việc ôn tập quá.

Teachers are often snowed under with marking after the semester ends.

Giáo viên thường ngập đầu trong chấm bài sau khi học kỳ kết thúc.

Câu mẫu band 8

I was absolutely snowed under with coursework during revision week, so I had to prioritise ruthlessly.

Cụm hay đi cùng

  • be snowed under with work/assignmentsngập đầu trong công việc/bài tập
  • feel snowed undercảm thấy bị choáng ngợp
  • completely/utterly snowed underhoàn toàn bị quá tải

Họ từ

snowed under adj phrasebe snowed under verb phrase

Lỗi thường gặp

I'm snowed in with work.I'm snowed under with work.

Nhiều học viên dịch word-by-word từ 'ngập đầu' nên viết 'snowed in' (có nghĩa khác: bị tuyết chặn không ra ngoài). Idiom đúng là 'snowed under (with)'.

I was snowed under by many homework.I was snowed under with a lot of homework.

Người Việt hay dùng 'by' hoặc đặt danh từ số nhiều trực tiếp; collocation đúng là 'snowed under with' + uncountable/noun phrase ('a lot of homework').

Nói sao cho lên band

5busy6overwhelmed7+be snowed under (with)

Đồng nghĩa

overwhelmedtừ thường dùng hơn, trung tính; không mang hình ảnh 'ngập' như snowed under

swampedgần giống, hơi thân mật hơn

Dễ nhầm

snowed incó nghĩa đen: bị tuyết trắng bao phủ không thể ra khỏi nhà; khác với 'ngập đầu' về nghĩa

After the blizzard many residents were snowed in and could not leave their houses.

Mẹo nhớ & gốc từ

nghĩ đến một đống tuyết (snow) phủ lên bạn, bạn bị 'chôn' trong công việc → snowed under

hình ảnh bị phủ bởi tuyết (under snow) rồi được đảo lại thành 'snowed under' để chỉ bị bao phủ bởi công việc; xuất hiện trong tiếng Anh thế kỷ 20.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Học hành

Học từ này cùng bộ