noun · trung tính
craft
UK/krɑːft/US/kræft/CRAFT
nghề thủ công hoặc kỹ năng làm một sản phẩm thủ công; cũng có nghĩa kỹ thuật/ tay nghề trong nghệ thuật
an activity involving skill in making things by hand, or the skill itself
Ví dụ
“Traditional crafts like pottery are taught at the community centre.”
Những nghề thủ công truyền thống như làm đồ gốm được dạy tại trung tâm cộng đồng.
“She honed her craft over many years as a painter.”
Cô ấy mài giũa tay nghề trong nhiều năm làm họa sĩ.
“Handmade crafts are popular with tourists.”
Các sản phẩm thủ công làm bằng tay được du khách ưa chuộng.
Câu mẫu band 8
“Many cities are now promoting traditional crafts as a way to boost cultural tourism and sustain local communities.”
Cụm hay đi cùng
- traditional crafts — những nghề thủ công truyền thống
- hone one's craft — trau dồi tay nghề
- handmade crafts — sản phẩm thủ công làm tay
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many craft are sold at the market.→Many crafts are sold at the market.
Người Việt hay quên thêm 's' số nhiều; 'craft' ở nghĩa sản phẩm là đếm được nên cần 'crafts'.
She is very craft at painting.→She is very skilled at painting.
Dịch word-by-word: 'craft' không dùng như tính từ; cần 'skilled' hoặc 'good' để diễn đạt năng lực.
Nói sao cho lên band
5skill→6handicraft→7+craft
Đồng nghĩa
handicraft — handicraft nhấn mạnh sản phẩm, thường dùng cho đồ lưu niệm thủ công
Dễ nhầm
handicraft — handicraft nhấn vào đồ thủ công cụ thể; craft có thể là nghề hoặc kỹ năng rộng hơn.
“Local handicraft stalls sell embroidered textiles and wooden toys.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Có thể là đếm được (a craft, crafts) khi nói đến sản phẩm, hoặc không đếm được khi nói về kỹ năng nói chung ('the craft of filmmaking'). Chú ý chia ở số nhiều khi nói các món thủ công.
CRAFT giống 'cặt' — tưởng tượng cắt gọt, làm thủ công bằng tay.
Từ tiếng Anh cổ 'cræft' nghĩa là kỹ năng, nghề; gốc Germanic.