noun · trung tính
courtship
UK/ˈkɔːtʃɪp/US/ˈkɔːrtʃɪp/COURT·ship
giai đoạn tìm hiểu/tán tỉnh trước hôn nhân hoặc bộ quy tắc tán tỉnh (ở người hoặc động vật)
the period or process of romantic pursuit and dating that may lead to marriage; also used for mating rituals in animals
Ví dụ
“Courtship rituals vary widely between cultures.”
Các nghi thức tán tỉnh khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
“They were together for a long courtship before getting married.”
Họ đã có thời gian tìm hiểu dài trước khi kết hôn.
“In Part 1 you might be asked about dating or courtship customs in your country.”
Trong Part 1 bạn có thể được hỏi về thói quen hẹn hò hoặc tán tỉnh ở nước mình.
Câu mẫu band 8
“While modern dating apps have changed how people meet, many societies still observe formal courtship rituals before marriage.”
Cụm hay đi cùng
- courtship rituals — nghi thức tán tỉnh
- traditional courtship — tán tỉnh truyền thống
- engage in courtship — tham gia quá trình tìm hiểu/tán tỉnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is in a courtship with her.→He is courting her.
Người Việt dễ dịch word-by-word; 'in a courtship' nghe khô cứng, tự nhiên hơn là 'courting' hoặc 'in a relationship'.
They started courtship last year.→They started courting last year.
'courtship' ít dùng với 'start' như vậy; động từ 'court'/'courting' là lựa chọn tự nhiên hơn cho hành động bắt đầu.
Nói sao cho lên band
5dating→6romance→7+courtship
Đồng nghĩa
dating — dating = hẹn hò (thường hiện đại, ít trang trọng); courtship = tán tỉnh/truyền thống, thường mang sắc thái nghiêm túc hơn hướng tới hôn nhân.
Dễ nhầm
dating — dating = hẹn hò hiện đại, thông thường không nhất thiết dẫn đến hôn nhân; courtship = quá trình tán tỉnh nghiêm túc hơn, thường trong bối cảnh truyền thống.
“They have been dating for six months.”
Mẹo nhớ & gốc từ
court (tán tỉnh, theo đuổi) + ship (giai đoạn) → giai đoạn theo đuổi trước hôn nhân.
từ 'court' (tán tỉnh) + hậu tố -ship chỉ trạng thái/quá trình.