adjective · trang trọng
copious
UK/ˈkəʊpiəs/US/ˈkoʊpiəs/CO·pi·ous
nhiều, dồi dào (dùng cho thông tin, ghi chú, bằng chứng...)
in large amounts; plentiful
Ví dụ
“The student took copious notes during the lecture and didn't need to borrow slides.”
Học sinh chép rất nhiều ghi chú trong giờ và không cần mượn slide.
“The report provides copious evidence to support the claim.”
Báo cáo cung cấp nguồn bằng chứng dồi dào để chứng minh luận điểm.
“She drank copious amounts of water after the run.”
Cô ấy uống rất nhiều nước sau khi chạy.
Câu mẫu band 8
“The researcher took copious notes during every interview, which later allowed a thorough thematic analysis.”
Cụm hay đi cùng
- copious notes — ghi chú dày, rất nhiều ghi chú
- copious amounts of evidence — lượng bằng chứng dồi dào
Họ từ
Lỗi thường gặp
She found a copious evidences.→She found copious evidence.
Người Việt hay thêm 'a' hoặc chia số danh từ không đếm được như 'evidence'. 'Copious' thường đứng trước danh từ không đếm được mà không dùng 'a'.
Nói sao cho lên band
5many→6plenty of→7+copious
Đồng nghĩa
abundant — phổ thông hơn, dùng cho nhiều mục; 'copious' thường dùng cho văn viết hoặc nói trang trọng
Dễ nhầm
ample — ‘ample’ nhấn vào là đủ (sufficient) cho mục đích; ‘copious’ nhấn vào số lượng lớn vượt mức hoặc dồi dào.
“The researchers collected ample data for the study.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'CO-PI-US' — COpy + PIles → nhiều bản ghi chồng chất
từ Latin 'copia' nghĩa là 'dồi dào, phong phú', thêm hậu tố -ous