adjective / noun · học thuật
contrary
UK/ˈkɒntrəri/US/ˈkɑːntrɛri/CON·tra·ry
(adj) ngược lại; (n) điều trái ngược
Opposite in nature or meaning; something that is opposed to something else
Ví dụ
“Contrary to popular belief, the data indicate that the policy had limited effect.”
Ngược với nhận thức phổ biến, dữ liệu cho thấy chính sách có tác động hạn chế.
“The findings are contrary to previous studies on the topic.”
Những kết quả trái ngược với các nghiên cứu trước đây về đề tài này.
“On the contrary, further evidence supports the alternative explanation.”
Ngược lại, bằng chứng bổ sung ủng hộ lời giải thích khác.
Câu mẫu band 8
“Contrary to earlier models, our analysis demonstrates that demographic shifts, not technology, drive long‑term growth patterns.”
Cụm hay đi cùng
- contrary to expectations — trái với dự đoán
- on the contrary — ngược lại
- contrary evidence — bằng chứng trái chiều
Họ từ
Lỗi thường gặp
on contrary→on the contrary
Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng mẹ đẻ không dùng article; nhưng cụm cố định đúng là 'on the contrary'.
contrary with the findings→contrary to the findings
Giới từ sau 'contrary' chuẩn là 'to'. Người Việt thường dịch 'với' => dùng 'with', dẫn tới lỗi giới từ.
Nói sao cho lên band
5opposite→6in contrast→7+contrary
Đồng nghĩa
opposite — chỉ hai thứ hoàn toàn đối lập hoặc vị trí trực tiếp đối diện
conflicting — nhấn mạnh tính xung đột hay mâu thuẫn giữa dữ liệu hoặc lập luận
Dễ nhầm
opposite — thường chỉ vị trí hoặc trạng thái đối diện một cách trực tiếp; 'contrary' mạng nghĩa mâu thuẫn về quan điểm hoặc kết quả
“The two hypotheses lead to opposite predictions about employment trends.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CONTRARY → 'CONTRAST' nhớ là trái ngược, nên 'contrary' = trái ngược.
Từ Latin 'contrarius' nghĩa là 'ngược lại', gắn với 'contra' (ngược lại).